chorally

chorally

The choir sings chorally from their sheet music.

Định nghĩa

Trạng từ: - Theo cách hợp xướng, đồng thanh: "chorally" mô tả một hành động được thực hiện bởi một nhóm người cùng một lúc, thường trong âm nhạc hoặc lời nói, như một dàn hợp xướng. - The choir sang chorally at the concert. (Dàn hợp xướng đã hát theo cách hợp xướng tại buổi hòa nhạc.)

dụ sử dụng
  • (Đám đông đã đáp lại lời kêu gọi của diễn giả một cách đồng thanh.)
  • (Bài thơ được các học sinh đọc đồng thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chorally accompanied": được đệm theo cách hợp xướng.
    • The soloist was chorally accompanied by the entire choir. (Ca sĩ chính được cả dàn hợp xướng đệm theo cách hợp xướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Choral (tính từ): thuộc về hợp xướng.
    • The choral performance was magnificent. (Buổi biểu diễn hợp xướng thật tuyệt vời.)
  • Chorus (danh từ): dàn hợp xướng, điệp khúc.
    • The chorus sang beautifully. (Dàn hợp xướng đã hát rất hay.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồng thanh: cùng một giọng, cùng một lúc.
  • Hợp xướng: theo phong cách của một dàn hợp xướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "chorally".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chorally".