chordate family

chordate family

A biologist points to a diagram of a chordate family tree.

Định nghĩa

Danh từ: Một họ (family) trong ngành Động vật dây sống (Chordata). Thuật ngữ này dùng để chỉ bất kỳ đơn vị phân loại sinh học nàocấp độ họ, bao gồm các loài động vật đặc điểm chung dây sống (notochord) ở ít nhất một giai đoạn trong vòng đời.

dụ sử dụng
  • (Họ động vật dây sống Felidae bao gồm sư tử, hổ mèo nhà.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu mối quan hệ tiến hóa trong từng họ động vật dây sống để hiểu về đa dạng sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại học: "Chordate family" thường xuất hiện trong văn bản khoa học để phân loại các nhóm động vật, như:

    • The chordate family Hominidae encompasses humans and great apes. (Họ động vật dây sống Hominidae bao gồm con người vượn lớn.)
  • Sinh học tiến hóa: Thuật ngữ này được dùng để thảo luận về sự đa dạng thích nghi của các loài trong ngành Chordata.

    • The fossil record helps trace the origins of each chordate family back millions of years. (Hồ sơ hóa thạch giúp truy tìm nguồn gốc của mỗi họ động vật dây sống cách đây hàng triệu năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chordate (danh từ): Động vật dây sống, chỉ bất kỳ loài nào thuộc ngành Chordata.

    • Humans are chordates because we have a backbone. (Con người động vật dây sống chúng ta xương sống.)
  • Family (danh từ): Họ, một cấp bậc phân loại sinh học giữa bộ (order) chi (genus).

Từ đồng nghĩa
  • Taxonomic family: Họ phân loại học (mang tính kỹ thuật hơn).
  • Biological family: Họ sinh học (nhấn mạnh khía cạnh sinh học).
Các cụm từ liên quan
  • Chordate family tree: Cây phát sinh chủng loại của ngành Chordata.

    • The chordate family tree shows how different species are related. (Cây phát sinh chủng loại của ngành động vật dây sống cho thấy các loài khác nhau quan hệ như thế nào.)
  • Within a chordate family: Trong một họ động vật dây sống.

    • Genetic studies reveal surprising diversity within a chordate family. (Các nghiên cứu di truyền tiết lộ sự đa dạng đáng ngạc nhiên trong một họ động vật dây sống.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với thuật ngữ "chordate family" đây từ chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể thấy: - To belong to a chordate family: Thuộc về một họ động vật dây sống. - All mammals belong to a chordate family within the class Mammalia. (Tất cả động vật đều thuộc về một họ động vật dây sống trong lớp Thú.)