chordate genus

chordate genus

The biology textbook shows a labeled diagram of a chordate genus.

Định nghĩa

Danh từ: "chordate genus" một thuật ngữ trong sinh học phân loại, dùng để chỉ bất kỳ chi nào thuộc về ngành Chordata (ngành Dây sống). Đây một đơn vị phân loại (genus) nằm trong hệ thống phân loại sinh vật, bao gồm các loài động vật dây sống, như động vật xương sống, động vật đầu sống, động vật đuôi sống.

dụ sử dụng
  • (Chi Người một chi dây sống nổi tiếng.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một chi dây sống mớiđại dương sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to classify a chordate genus": phân loại một chi dây sống.

    • Researchers are working to classify a newly identified chordate genus. (Các nhà nghiên cứu đang làm việc để phân loại một chi dây sống mới được xác định.)
  • "to belong to a chordate genus": thuộc về một chi dây sống.

    • All vertebrates belong to some chordate genus. (Tất cả động vật xương sống đều thuộc về một chi dây sống nào đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Chordate (danh từ): động vật dây sống (bất kỳ loài nào trong ngành Chordata).

    • A fish is a chordate. ( một động vật dây sống.)
  • Genus (danh từ): chi (đơn vị phân loại trong sinh học).

    • The genus Canis includes wolves and dogs. (Chi Canis bao gồm chó sói chó nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Animal genus in Chordata: chi động vật trong ngành Dây sống (cách diễn đạt mô tả tương đương).
  • Taxonomic genus of chordates: chi phân loại của động vật dây sống (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chordate genus" đây thuật ngữ khoa học tĩnh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chordate genus" đây thuật ngữ chuyên ngành.