chordomesoderm

chordomesoderm

The chordomesoderm develops into the notochord in the early embryo.

Định nghĩa

Danh từ: Vùng trung (mesoderm) hình thành nên dây sống (notochord) trong quá trình phát triển phôi thai. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong phôi học giải phẫu học.

dụ sử dụng
  • (Vùng trung dây sống rất quan trọng cho sự hình thành cột sống.)
  • (Trong quá trình phát sinh phôi, vùng trung dây sống biệt hóa thành dây sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chordomesoderm induction": sự cảm ứng của vùng trung dây sống, một quá trình quan trọng trong sự phát triển của hệ thần kinh trung ương.
    • Chordomesoderm induction is essential for neural tube formation. (Sự cảm ứng của vùng trung dây sống thiết yếu cho sự hình thành ống thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Chordomesodermal (tính từ): thuộc về vùng trung dây sống.
    • Chordomesodermal cells migrate to form the notochord. (Các tế bào trung dây sống di cư để tạo thành dây sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Notochordal mesoderm: trung dây sống (thuật ngữ tương đương, ít phổ biến hơn).
  • Axial mesoderm: trung trục (vùng trung dọc theo trục cơ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.