choreic abasia

choreic abasia

A patient with choreic abasia has difficulty walking due to involuntary leg movements.

Định nghĩa

Danh từ:
Chứng mất điều hòa vận động do múa giật: "choreic abasia" một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ tình trạng mất khả năng đi lại (abasia) liên quan đến các chuyển động bất thường, không kiểm soát được của chân (còn gọi là múa giật - chorea). Đây một dạng rối loạn vận động thường gặp trong các bệnh thần kinh như bệnh Huntington.

dụ sử dụng
  • The patient was diagnosed with choreic abasia, unable to walk due to involuntary leg movements.
    (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng mất điều hòa vận động do múa giật, không thể đi lại các chuyển động không tự chủ của chân.)

  • Choreic abasia is a rare symptom that requires neurological evaluation.
    (Chứng mất điều hòa vận động do múa giật một triệu chứng hiếm gặp, cần được đánh giá thần kinh.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to present with choreic abasia": biểu hiện với chứng mất điều hòa vận động do múa giật.

    • The elderly man presented with choreic abasia after the onset of Huntington's disease.
      (Người đàn ông lớn tuổi biểu hiện chứng mất điều hòa vận động do múa giật sau khi khởi phát bệnh Huntington.)
  • "choreic abasia as a differential diagnosis": chứng mất điều hòa vận động do múa giật như một chẩn đoán phân biệt.

    • Doctors considered choreic abasia as a differential diagnosis for the patient's gait disturbance.
      (Các bác sĩ đã coi chứng mất điều hòa vận động do múa giật một chẩn đoán phân biệt cho rối loạn dáng đi của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Chorea (danh từ): múa giật, một rối loạn vận động gây ra các chuyển động nhanh, không đều không kiểm soát.

    • Chorea is often associated with choreic abasia.
      (Múa giật thường liên quan đến chứng mất điều hòa vận động do múa giật.)
  • Abasia (danh từ): chứng mất điều hòa vận động, không thể đi lại do mất phối hợp .

    • Abasia can have various causes, including choreic abasia.
      (Chứng mất điều hòa vận động có thể nhiều nguyên nhân, bao gồm chứng mất điều hòa vận động do múa giật.)
Từ đồng nghĩa
  • Choreic gait disturbance: rối loạn dáng đi do múa giật.
  • Chorea-induced abasia: chứng mất điều hòa vận động do múa giật gây ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "choreic abasia" thuật ngữ y khoa cố định, không kết hợp với động từ thông thường.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan do tính chuyên ngành cao của thuật ngữ này.