choreograph
Định nghĩa
- Động từ:
- Biên đạo (múa): "choreograph" có nghĩa là sáng tạo và sắp xếp các bước nhảy, động tác múa, thường là theo nhạc, cho một buổi biểu diễn.
- Dàn dựng, sắp đặt một cách công phu: Nghĩa bóng, "choreograph" chỉ việc lên kế hoạch và điều phối các chi tiết của một sự kiện hoặc tình huống một cách tỉ mỉ, như thể đó là một màn trình diễn được dàn dựng sẵn.
Ví dụ sử dụng
Biên đạo (múa):
- Balanchine choreographed many pieces to Stravinsky's music. (Balanchine đã biên đạo nhiều tác phẩm theo nhạc của Stravinsky.)
- She was hired to choreograph the musical's dance numbers. (Cô ấy được thuê để biên đạo các tiết mục nhảy của vở nhạc kịch.)
Dàn dựng, sắp đặt công phu:
- The meeting between the two Presidents had been carefully choreographed. (Cuộc gặp giữa hai Tổng thống đã được dàn dựng một cách công phu.)
- The protest was choreographed to attract maximum media attention. (Cuộc biểu tình đã được sắp đặt để thu hút sự chú ý tối đa của truyền thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to choreograph a scene": dàn dựng một cảnh quay hoặc một phân đoạn.
- The director choreographed the fight scene with great precision. (Đạo diễn đã dàn dựng cảnh đánh nhau với độ chính xác cao.)
"to choreograph a response": sắp xếp trước một phản ứng hoặc câu trả lời.
- The politician's speech was carefully choreographed to avoid controversy. (Bài phát biểu của chính trị gia đã được sắp đặt cẩn thận để tránh gây tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
Choreographer (danh từ): người biên đạo múa.
- A famous choreographer will lead the workshop. (Một biên đạo múa nổi tiếng sẽ dẫn dắt buổi hội thảo.)
Choreography (danh từ): nghệ thuật biên đạo múa; các bước nhảy đã được dàn dựng.
- The choreography of the ballet was stunning. (Phần biên đạo múa của vở ballet thật tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Arrange: sắp xếp.
- Coordinate: phối hợp.
- Orchestrate: dàn dựng, điều phối (thường dùng trong nghĩa bóng, mang tính chiến lược).
- Direct: đạo diễn, chỉ đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Choreograph out: dàn dựng chi tiết từng bước.
- We need to choreograph out the entire performance before the rehearsal. (Chúng ta cần dàn dựng chi tiết toàn bộ buổi biểu diễn trước buổi tập.)
Thành ngữ liên quan
- Dance to someone's tune: làm theo sự sắp đặt của ai đó (gần nghĩa với "choreograph" trong ngữ cảnh bị điều khiển).
- The whole event was choreographed so that everyone danced to his tune. (Toàn bộ sự kiện được dàn dựng để mọi người đều làm theo ý anh ta.)