choreographer
Định nghĩa
Danh từ:
- Người biên đạo múa: "choreographer" chỉ người chuyên sáng tạo và thiết kế các điệu nhảy, động tác múa cho các buổi biểu diễn như ba lê, nhạc kịch, phim ảnh, hoặc chương trình giải trí.
Ví dụ sử dụng
- (Người biên đạo múa đã dạy các vũ công một bài nhảy mới cho buổi diễn.)
- (Cô ấy là một người biên đạo múa nổi tiếng làm việc với các ngôi sao nhạc pop.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work as a choreographer": làm việc với tư cách là người biên đạo múa.
- He has been working as a choreographer for ten years. (Anh ấy đã làm người biên đạo múa được mười năm.)
"to hire a choreographer": thuê một người biên đạo múa.
- The theatre hired a choreographer for the musical. (Nhà hát đã thuê một người biên đạo múa cho vở nhạc kịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Choreography (danh từ): nghệ thuật biên đạo múa, hoặc các động tác múa được thiết kế.
- The choreography in this ballet is stunning. (Phần biên đạo múa trong vở ba lê này thật ngoạn mục.)
- Choreograph (động từ): biên đạo, thiết kế các điệu nhảy.
- She will choreograph the dance for the opening ceremony. (Cô ấy sẽ biên đạo điệu nhảy cho lễ khai mạc.)
Từ đồng nghĩa
- Dance director: giám đốc múa (người chỉ đạo các động tác múa).
- Movement designer: nhà thiết kế chuyển động (người sáng tạo các chuyển động trong biểu diễn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Choreograph for: biên đạo cho (một sự kiện hoặc nhóm cụ thể).
- He choreographed for the school's dance team. (Anh ấy đã biên đạo cho đội múa của trường.)
Thành ngữ liên quan
- To call the shots: ra quyết định chính (trong ngữ cảnh sáng tạo, người biên đạo múa thường "call the shots" về các động tác).
- The choreographer calls the shots during rehearsals. (Người biên đạo múa là người ra quyết định trong các buổi tập.)