choreographic

choreographic

The choreographic sequence features dancers moving in perfect unison.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến biên đạo múa (nghệ thuật sáng tạo sắp xếp các động tác nhảy, thường trong ba lê hoặc múa đương đại).

dụ sử dụng
  • (Các yếu tố biên đạo múa của vở ba lê thật ngoạn mục.)
  • ( ấy đã học các kỹ thuật biên đạo múa để cải thiện màn trình diễn khiêu vũ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "choreographic structure": cấu trúc biên đạo múa (cách sắp xếp các động tác trình tự trong một tác phẩm múa).
    • The choreographic structure of the piece moved from slow, fluid movements to fast, sharp gestures. (Cấu trúc biên đạo múa của tác phẩm chuyển từ các động tác chậm, uyển chuyển sang các cử chỉ nhanh, mạnh.)
  • "choreographic notation": ký hiệu biên đạo múa (hệ thống ký hiệu để ghi lại các động tác nhảy).
    • Labanotation is a common system of choreographic notation. (Labanotation một hệ thống phổ biến của ký hiệu biên đạo múa.)
Biến thể từ gần giống
  • Choreography (danh từ): nghệ thuật biên đạo múa.
    • The choreography for the musical was praised for its creativity. (Biên đạo múa cho vở nhạc kịch được khen ngợi sự sáng tạo của .)
  • Choreographer (danh từ): người biên đạo múa.
    • The choreographer spent months perfecting the dance routine. (Người biên đạo múa đã dành nhiều tháng để hoàn thiện bài nhảy.)
  • Choreograph (động từ): biên đạo (hành động sáng tạo sắp xếp các động tác múa).
    • She will choreograph the final scene of the ballet. ( ấy sẽ biên đạo cảnh cuối của vở ba lê.)
Từ đồng nghĩa
  • Dance-related: liên quan đến khiêu vũ.
  • Movement-based: dựa trên chuyển động.
Các cụm từ liên quan
  • Choreographic work: tác phẩm biên đạo múa.
    • The museum exhibited a choreographic work inspired by nature. (Bảo tàng đã trưng bày một tác phẩm biên đạo múa lấy cảm hứng từ thiên nhiên.)
  • Choreographic process: quá trình biên đạo.
    • The choreographic process involves collaboration between dancers and the director. (Quá trình biên đạo bao gồm sự hợp tác giữa các công đạo diễn.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho từ "choreographic")