chorionic villus biopsy

chorionic villus biopsy

A doctor performs a chorionic villus biopsy during a prenatal checkup.

Định nghĩa

Danh từ: Sinh thiết gai nhau (hay còn gọi là sinh thiết nhung mao màng đệm) một xét nghiệm tiền sản nhằm phát hiện các dị tật bẩm sinhgiai đoạn đầu của thai kỳ. Trong xét nghiệm này, từ các nhung mao màng đệm (chorionic villi) được phân tích.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đề nghị thực hiện sinh thiết gai nhau để kiểm tra các rối loạn di truyền.)
  • (Sinh thiết gai nhau có thể được thực hiện sớm nhất là vào tuần thứ 10 của thai kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a chorionic villus biopsy": trải qua quy trình sinh thiết gai nhau.

    • She decided to undergo a chorionic villus biopsy to rule out chromosomal abnormalities. ( ấy quyết định trải qua sinh thiết gai nhau để loại trừ các bất thường nhiễm sắc thể.)
  • "chorionic villus biopsy results": kết quả của xét nghiệm sinh thiết gai nhau.

    • The chorionic villus biopsy results showed no signs of Down syndrome. (Kết quả sinh thiết gai nhau cho thấy không dấu hiệu của hội chứng Down.)
Biến thể từ gần giống
  • Chorionic villus sampling (CVS): lấy mẫu nhung mao màng đệm (thuật ngữ đồng nghĩa với "chorionic villus biopsy").
    • CVS is another term for chorionic villus biopsy. (CVS một thuật ngữ khác chỉ sinh thiết gai nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Sinh thiết nhung mao màng đệm: cách gọi khác của "chorionic villus biopsy" trong tiếng Việt.
  • Xét nghiệm CVS: viết tắt thường dùng trong y khoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phrasal verb liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên ngành này.