chorizagrotis auxiliaris

chorizagrotis auxiliaris

A farmer inspects a field for Chorizagrotis auxiliaris larvae.

Định nghĩa

Danh từ: Chorizagrotis auxiliaris một loài sâu bướm (ấu trùng của một loài bướm đêm thuộc họ Noctuidae) tập tính di chuyển thành từng đàn lớn. Loài này gây hại nghiêm trọng cho các loại ngũ cốc cây cỏ linh lăng (alfalfa) ở các bang miền Trung Tây nước Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Loài chorizagrotis auxiliaris có thể tàn phá toàn bộ cánh đồng lúa mì chỉ trong một mùa.)
  • (Nông dâncác bang miền Trung Tây thường phải vật lộn để kiểm soát sự bùng phát của loài chorizagrotis auxiliaris.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Infestation of Chorizagrotis auxiliaris": sự xâm nhập của loài chorizagrotis auxiliaris.
    • An infestation of chorizagrotis auxiliaris can lead to significant economic losses. (Sự xâm nhập của chorizagrotis auxiliaris có thể dẫn đến thiệt hại kinh tế đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Armyworm (sâu quân đội): tên gọi chung cho các loài sâu bướm tập tính di chuyển thành đàn tương tự, nhưng không phải chorizagrotis auxiliaris.
  • Noctuid moth (bướm đêm họ Noctuidae): họ bướm đêm chorizagrotis auxiliaris thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Cutworm (sâu cắt): một nhóm sâu bướm hại tương tự, nhưng khác loài.
  • Pest (sâu bệnh): thuật ngữ chung để chỉ các sinh vật gây hại cho cây trồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến chorizagrotis auxiliaris.

Thành ngữ liên quan
  • "In a swarm like Chorizagrotis auxiliaris": di chuyển thành đàn như chorizagrotis auxiliaris.
    • The tourists moved through the market in a swarm like chorizagrotis auxiliaris, buying everything in sight. (Du khách di chuyển qua chợ thành đàn như chorizagrotis auxiliaris, mua hết mọi thứ trong tầm mắt.)