chorus frog

chorus frog

A chorus frog sits on a lily pad in a pond.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ếch đồng ca: "chorus frog" tên gọi chung cho một số loài ếch nhỏBắc Mỹ, tiếng kêu to thường kêu đồng loạt vào mùa sinh sản. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng kêu của chúng nghe như một dàn đồng ca.

dụ sử dụng
  • (Tiếng kêu của ếch đồng ca có thể nghe thấy từ xa vào những đêm mùa xuân.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu ếch đồng ca để hiểu cách âm thanh truyền đi trong vùng đất ngập nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chorus frog habitat": môi trường sống của ếch đồng ca, thường các vùng đầm lầy, ao hồ hoặc rừng ẩm ướt.

    • The chorus frog habitat is threatened by urban development. (Môi trường sống của ếch đồng ca đang bị đe dọa bởi sự phát triển đô thị.)
  • "Chorus frog species": các loài ếch đồng ca khác nhau, như Pseudacris (chi ếch đồng ca).

    • There are several chorus frog species in North America, each with a unique call. ( nhiều loài ếch đồng ca ở Bắc Mỹ, mỗi loài tiếng kêu riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Chorus (n): dàn đồng ca, phần điệp khúc (trong âm nhạc), hoặc tiếng kêu đồng loạt.

    • The frog chorus was so loud we couldn't sleep. (Dàn đồng ca của ếch to đến nỗi chúng tôi không ngủ được.)
  • Frog (n): ếch (động vật lưỡng cư).

    • This frog is smaller than a chorus frog. (Con ếch này nhỏ hơn ếch đồng ca.)
Từ đồng nghĩa
  • Tree frog (ếch cây): Một số loài ếch đồng ca thuộc họ ếch cây (Hylidae), nhưng không phải tất cả ếch cây đều ếch đồng ca.
  • Spring peeper (ếch kêu mùa xuân): Một loài ếch đồng ca phổ biến tiếng kêu cao vút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chorus frog".

Thành ngữ liên quan
  • "Like a chorus frog in spring": (thành ngữ so sánh) chỉ sự ồn ào, náo nhiệt, đặc biệt khi nhiều người cùng nói hoặc kêu cùng lúc.
    • The classroom was like a chorus frog in spring when the teacher left. (Lớp học ồn ào như ếch đồng ca vào mùa xuân khi giáo viên rời đi.)