chorus line

chorus line

The chorus line kicks in unison during the musical number.

Định nghĩa

Danh từ: Một hàng hoặc một nhóm các công hoặc ca sĩ biểu diễn cùng nhau, thường trong một vở nhạc kịch, chương trình tạp kỹ hoặc buổi hòa nhạc. "Chorus line" đặc biệt chỉ một dàn đồng ca hoặc đoàn xếp thành hàng ngang trên sân khấu, thực hiện các động tác đồng bộ.

dụ sử dụng
  • (Hàng công đồng ca đã biểu diễn một bài nhảy đồng bộ khiến khán giả kinh ngạc.)
  • ( ấy đã thử giọng để giành một suất trong dàn công đồng ca của vở nhạc kịch Broadway.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the chorus line": trở thành một phần của nhóm công hoặc ca sĩ biểu diễn phụ họa.

    • After years of training, she finally got to be in the chorus line of a famous show. (Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng ấy đã được tham gia vào dàn công đồng ca của một chương trình nổi tiếng.)
  • "chorus line" cũng có thể được dùng ẩn dụ để chỉ một nhóm người làm việc đồng bộ hoặc theo một khuôn mẫu nhất định.

    • The employees moved like a chorus line, all following the same procedures. (Các nhân viên di chuyển như một hàng công đồng ca, tất cả đều tuân theo cùng một quy trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Chorus (danh từ): phần đồng ca trong một bài hát, hoặc nhóm ca sĩ hát phần đó.
  • Chorus girl (danh từ): một nữ công trong dàn đồng ca.
  • Line (danh từ): hàng, dãy.
Từ đồng nghĩa
  • Can-can line: hàng công can-can (một điệu nhảy đặc trưng).
  • Dance troupe: đoàn công.
  • Chorus ensemble: nhóm đồng ca.
Thành ngữ liên quan
  • "Kick line": một kiểu nhảy đồng bộ trong đó các công đá chân lên cao, thường thấy trong các vở nhạc kịch như (một vở nhạc kịch nổi tiếng lấy tên từ thuật ngữ này).