chou dynasty

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà Chu: "chou dynasty" (còn viết "Zhou dynasty") triều đại phong kiến của Trung Quốc, kéo dài từ khoảng năm 1122 đến 221 trước Công nguyên. Đây một trong những triều đại lâu đời nhất quan trọng nhất, đánh dấu sự phát triển của các học thuyết lớn như Nho giáo Đạo giáo.

dụ sử dụng
  • (Nhà Chu cai trị Trung Quốc trong gần 900 năm.)
  • (Khổng Tử sống vào thời nhà Chu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Chou dynasty period": thời kỳ nhà Chu, thường dùng để chỉ bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa.

    • Many philosophical texts were written during the Chou dynasty period. (Nhiều văn bản triết học đã được viết trong thời kỳ nhà Chu.)
  • "the fall of the Chou dynasty": sự sụp đổ của nhà Chu, thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về sự chuyển giao quyền lực.

    • The fall of the Chou dynasty led to the Warring States period. (Sự sụp đổ của nhà Chu dẫn đến thời kỳ Chiến Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Chou (Zhou): tên gọi khác của triều đại này, thường được dùng trong các văn bản hiện đại.

    • The Zhou dynasty is also known as the Chou dynasty. (Nhà Chu còn được gọi là Chou dynasty.)
  • Dynasty: triều đại (một từ chung, không riêng cho nhà Chu).

    • The Han dynasty followed the Chou dynasty. (Nhà Hán nối tiếp nhà Chu.)
Từ đồng nghĩa
  • Zhou dynasty: tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
  • Nhà Chu: bản dịch tiếng Việt chính xác.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) đây danh từ riêng lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng trong các câu nói lịch sử như:
    • "As old as the Chou dynasty": rất cổ xưa, lâu đời.
      • This tradition is as old as the Chou dynasty. (Truyền thống này cổ xưa như nhà Chu.)

Từ gần giống