chou-rave
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Su hào (cây, củ): "chou-rave" là một loại rau củ, thuộc họ cải, có phần thân phình to, hình cầu, ăn được, thường có màu xanh lục nhạt hoặc tím. Nó được trồng để lấy củ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chou-rave est un légume d'hiver. (Su hào là một loại rau củ mùa đông.)
- Elle a acheté deux choux-raves au marché. (Cô ấy đã mua hai củ su hào ở chợ.)
- La soupe au chou-rave est délicieuse. (Súp su hào rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chou-rave primeur": su hào sớm, su hào non (thu hoạch sớm).
- Les choux-raves primeurs sont plus tendres. (Su hào non thì mềm hơn.)
"feuilles de chou-rave": lá su hào (lá của cây su hào cũng có thể ăn được).
- Ne jetez pas les feuilles de chou-rave, vous pouvez les cuisiner. (Đừng vứt lá su hào đi, bạn có thể nấu chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chou (n.m.): cải bắp.
- Navet (n.m.): củ cải.
- Rutabaga (n.m.): củ cải Thụy Điển (một loại củ tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Kohlrabi (từ tiếng Đức, cũng được dùng trong tiếng Pháp): su hào.
danh từ giống đực
- su hào (cây, củ)