chowder

/'tʃaudə/
Học thuật
Thân thiện
chowder

A chef stirs a large pot of creamy chowder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món súp đặc: "Chowder" một món súp đặc, thường được làm từ hải sản hoặc rau củ, nấu với sữa hoặc nước dùng, thêm các nguyên liệu như thịt xông khói, hành tây, khoai tây.
    • Món hầm đặc: Trong một số ngữ cảnh, "chowder" có thể chỉ một món hầm đặc sệt, nguồn gốc từ ẩm thực Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We ate clam chowder at the seaside restaurant. (Chúng tôi đã ăn món súp trai đặcnhà hàng ven biển.)
    • She makes a delicious corn chowder. ( ấy nấu món súp ngô đặc rất ngon.)
    • New England clam chowder is famous for its creamy white broth. (Món súp trai New England nổi tiếng với nước dùng trắng kem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chowder" thường được phân loại theo nguyên liệu chính, tạo thành tên món ăn cụ thể.
    • Manhattan clam chowder uses a tomato-based broth. (Món súp trai Manhattan sử dụng nước dùng cà chua.)
  • Khi nói về chất lượng hoặc đặc điểm, "chowder" có thể được dùng trong các cụm từ mô tả.
    • This chowder has the perfect consistency. (Món súp đặc này độ sệt hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Clam chowder (n): món súp đặc nấu với trai, biến thể phổ biến nhất.
  • Corn chowder (n): món súp đặc nấu với ngô.
  • Fish chowder (n): món súp đặc nấu với .
  • Chowderhead (n - từ lóng, ít liên quan trực tiếp): người đần độn, ngốc nghếch (đây một từ ghép riêng biệt, không phải nghĩa của "chowder").
Từ đồng nghĩa
  • Thick soup: súp đặc.
  • Stew: món hầm (có thể tương tự về độ đặc).
Thành ngữ liên quan
  • "Chowder bản thân không phải một thành ngữ, nhưng tên các món ăn cụ thể như "New England clam chowder" hay "Manhattan clam chowder" đã trở thành những cụm từ cố định trong ẩm thực.
chowder

A chef stirs a large pot of creamy chowder.

danh từ
  1. món sôđơ ( hay trai hầm với hành, thịt muối...)

Từ chứa "chowder"