choắt
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhỏ, ngắn và co lại một cách không bình thường: Dùng để miêu tả một vật, bộ phận cơ thể hoặc toàn bộ cơ thể có kích thước nhỏ bé, co quắp, teo tóp lại, thường do thiếu dinh dưỡng, bệnh tật hoặc tự nhiên.
- Còi cọc, kém phát triển: Chỉ trạng thái phát triển không đầy đủ, thiếu sức sống, trông khẳng khiu, yếu ớt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đứa trẻ suy dinh dưỡng có thân hình choắt lại.
- Bàn tay choắt của bà cụ vẫn khâu vá rất tài tình.
- Cây cối trên vùng đất cằn cỗi mọc lên choắt như những cây kẹo.
Các cách sử dụng nâng cao
"choắt choắt": Dạng láy, nhấn mạnh đặc điểm nhỏ bé, co quắp, nhưng đôi khi mang sắc thái dễ thương, đáng yêu hơn so với "choắt".
- Chú chim non mới nở, mỏ choắt choắt, đang đòi mẹ mồi.
- Bé có đôi môi choắt choắt mỗi khi tập trung.
"choắt lại": Cụm động từ chỉ hành động co rút, thu nhỏ lại.
- Trời lạnh, con mèo choắt lại trong góc nhà.
- Nỗi đau khiến mặt anh ta choắt lại.
Biến thể và từ gần giống
- Choắt choắt (tính từ): Dạng láy của "choắt", thường dùng với sắc thái giảm nhẹ hoặc tăng tính biểu cảm.
- Còi cọc (tính từ): Nhỏ bé, kém phát triển so với bình thường (thường dùng cho cây cối, trẻ em). Gần nghĩa với "choắt".
- Khẳng khiu (tính từ): Gầy gò, nhỏ và dài một cách yếu ớt (thường dùng cho chân tay, thân cây).
- Teo tóp (tính từ): Co lại, nhỏ đi rất nhiều so với trước.
Từ đồng nghĩa
- Còi cọc: Kém phát triển, nhỏ bé.
- Khúm núm: Co rúm lại (thường vì sợ hãi, lễ phép).
- Rúm ró: Nhăn nheo, co lại (thường do tác động bên ngoài).
Từ trái nghĩa
- Nở nang: Phát triển đầy đặn, to ra.
- Cường tráng: To lớn, khỏe mạnh.
- Mập mạp: Đầy đặn, có nhiều thịt.
Lưu ý sử dụng
- Từ "choắt" thường mang sắc thái tiêu cực, diễn tả sự thiếu thốn, kém phát triển, hoặc trạng thái không mong muốn.
- Khi dùng dạng láy "choắt choắt", sắc thái có thể trở nên trung tính hoặc thậm chí tích cực hơn, đặc biệt khi miêu tả những vật nhỏ xinh, đáng yêu (ví dụ: môi choắt choắt, mỏ choắt choắt).
- Từ này thường được dùng trong văn miêu tả, khẩu ngữ.