chrestomathie
Học thuậtThân thiện
Une chrestomathie est ouverte sur un bureau, montrant des extraits de textes classiques.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Văn tuyển, hợp tuyển: Một tuyển tập các đoạn văn hoặc tác phẩm mẫu mực, được biên soạn nhằm mục đích giảng dạy hoặc minh họa cho một ngôn ngữ, một tác giả, hoặc một chủ đề văn học cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Cette chrestomathie regroupe les plus beaux textes de la littérature médiévale. (Cuốn văn tuyển này tập hợp những tác phẩm đẹp nhất của văn học trung đại.)
- Pour apprendre le grec ancien, il étudie une chrestomathie. (Để học tiếng Hy Lạp cổ, anh ấy nghiên cứu một hợp tuyển văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chrestomathie bilingue": Văn tuyển song ngữ, thường trình bày văn bản gốc và bản dịch song song.
- Les étudiants utilisent une chrestomathie bilingue latin-français. (Sinh viên sử dụng một hợp tuyển song ngữ Latinh-Pháp.)
"Chrestomathie critique": Văn tuyển có kèm theo phần bình luận, phân tích hoặc chú thích học thuật.
- Cette chrestomathie critique est un outil précieux pour les chercheurs. (Cuốn văn tuyển có bình luận này là một công cụ quý giá cho các nhà nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Anthologie (n.f): Tuyển tập, thường dùng phổ biến hơn để chỉ một tập hợp các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật được chọn lọc.
- Florilège (n.m): Tuyển tập tinh hoa, thường mang sắc thái trang trọng, chỉ những phần hay nhất, đẹp nhất.
- Recueil (n.m): Tập hợp, tuyển tập (nói chung), có thể áp dụng cho văn bản, tài liệu, hình ảnh.
Từ đồng nghĩa
- Anthologie: Tuyển tập văn học.
- Choix de textes: Tuyển chọn văn bản.
- Morceaux choisis: Các đoạn trích được chọn lọc.
Lưu ý sử dụng
- Từ "chrestomathie" ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường và mang tính học thuật cao. Nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục, nghiên cứu ngôn ngữ hoặc văn học.
- Khác với một "anthologie" (tuyển tập) thông thường, "chrestomathie" nhấn mạnh rõ ràng mục đích sư phạm, giảng dạy hoặc minh họa mẫu mực cho việc học tập.
Une chrestomathie est ouverte sur un bureau, montrant des extraits de textes classiques.
danh từ giống cái
- văn tuyển, hợp tuyển