chrestomathy

/kres'tɔməθi/
Học thuật
Thân thiện
chrestomathy

A student reads a chrestomathy to practice a new language.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuyển tập văn: Một bộ sưu tập các đoạn văn hoặc tác phẩm được chọn lọc từ nhiều tác giả khác nhau, thường được biên soạn với mục đích hỗ trợ việc học một ngôn ngữ hoặc nghiên cứu văn học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The professor assigned a chrestomathy of medieval French literature for the course. (Giáo sư đã chỉ định một tuyển tập văn học Pháp thời trung cổ cho khóa học.)
    • This chrestomathy includes passages from ten different Greek philosophers. (Tuyển tập văn này bao gồm các đoạn trích từ mười triết gia Hy Lạp khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ học thuật: "Chrestomathy" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, ngữ văn hoặc nghiên cứu ngôn ngữ.
    • His research relied heavily on a chrestomathy of Old English texts. (Nghiên cứu của ông ấy phụ thuộc nhiều vào một tuyển tập các văn bản tiếng Anh cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthology (n): tuyển tập, thường dùng rộng rãi hơn cho các tác phẩm văn học (thơ, truyện ngắn).
  • Compendium (n): bản tóm tắt, bộ sưu tập kiến thức về một chủ đề.
  • Reader (n): sách tuyển chọn dùng cho việc giảng dạy học tập.
Từ đồng nghĩa
  • Selection: sự lựa chọn, bộ sưu tập được chọn lọc.
  • Collection: bộ sưu tập.
Lưu ý
  • Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc chuyên ngành ngôn ngữ học.
chrestomathy

A student reads a chrestomathy to practice a new language.

danh từ
  1. tuyển tập văn