christian church

christian church

A family attends a Christian church on Sunday morning.

Định nghĩa
  • Danh từ: "Christian church" dùng để chỉ một nhà thờ Thiên Chúa giáo, nhưng trong ngữ cảnh cụ thể, thường được hiểu :
    • Nhà thờ Tin Lành: Một nhà thờ thuộc giáo phái Tin Lành, chấp nhận Kinh Thánh nguồn duy nhất của đức tin chân chính thực hành phép báp têm bằng cách dìm mình trong nước.
    • Một nhóm tín đồ Thiên Chúa giáo: Bất kỳ nhóm nào trong số các nhóm tín đồ Thiên Chúa giáo niềm tin hình thức thờ phượng riêng.
dụ sử dụng
  • (Nhà thờ Thiên Chúa giáothị trấn chúng tôi được thành lập vào thế kỷ 19.)
  • (Nhiều nhà thờ Thiên Chúa giáo thực hành phép báp têm bằng cách dìm mình trong nước.)
  • ( ấy thuộc về một nhà thờ Thiên Chúa giáo nhấn mạnh đức tin cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Christian Church" (viết hoa): dùng để chỉ toàn bộ cộng đồng tín đồ Thiên Chúa giáo trên toàn thế giới, không chỉ một nhà thờ cụ thể.

    • The Christian Church has a long history of missionary work. (Giáo hội Thiên Chúa giáo một lịch sử lâu dài về công tác truyền giáo.)
  • "Christian church" (viết thường): thường dùng để chỉ một nhà thờ địa phương hoặc một giáo phái cụ thể.

    • The Christian church on the corner holds services every Sunday. (Nhà thờ Thiên Chúa giáogóc phố tổ chức các buổi lễ mỗi Chủ nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Church (danh từ): nhà thờ nói chung (có thể không thuộc Thiên Chúa giáo).
    • We visited an old church in the village. (Chúng tôi đã thăm một nhà thờ cổ trong làng.)
  • Christianity (danh từ): Thiên Chúa giáo (tôn giáo).
    • Christianity is one of the world's major religions. (Thiên Chúa giáo một trong những tôn giáo lớn trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Protestant church: nhà thờ Tin Lành (nếu ngữ cảnh cụ thể nhà thờ chấp nhận Kinh Thánh nguồn duy nhất).
  • Congregation: hội thánh, nhóm tín đồ (thường dùng để chỉ cộng đồng tín đồ thay vì tòa nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Attend church: đi lễ nhà thờ.
    • They attend church every Sunday. (Họ đi lễ nhà thờ mỗi Chủ nhật.)
  • Join a church: gia nhập một nhà thờ (trở thành thành viên).
    • She decided to join the local Christian church. ( ấy quyết định gia nhập nhà thờ Thiên Chúa giáo địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • As poor as a church mouse: nghèo như chuột nhà thờ (cực kỳ nghèo).
    • After losing his job, he was as poor as a church mouse. (Sau khi mất việc, anh ấy nghèo như chuột nhà thờ.)
  • Preach to the choir: thuyết giảng cho dàn hợp xướng (nói điều người nghe đã biết hoặc đồng ý).
    • Telling us to save money is like preaching to the choir. (Bảo chúng tôi tiết kiệm tiền khác nào thuyết giảng cho dàn hợp xướng.)

Từ chứa "christian church"