christian era

christian era

The Christian era is commonly used to date historical events.

Định nghĩa

Danh từ: "christian era" (Kỷ nguyên Đốc) khoảng thời gian bắt đầu từ năm được cho Chúa Giê-su Christ chào đời. Đây hệ thống tính năm phổ biến trên thế giới, chia thành trước Công nguyên (BC) sau Công nguyên (AD).

dụ sử dụng
  • (Kỷ nguyên Đốc bắt đầu cách đây khoảng 2.000 năm.)
  • (Các nhà sử học thường dùng kỷ nguyên Đốc làm mốc tham chiếu để xác định niên đại các sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "before the Christian era": trước kỷ nguyên Đốc (thường viết tắt BC).

    • The ancient pyramids were built long before the Christian era. (Các kim tự tháp cổ đại được xây dựng từ rất lâu trước kỷ nguyên Đốc.)
  • "the Christian era calendar": lịch kỷ nguyên Đốc.

    • The Christian era calendar is widely used in international affairs. (Lịch kỷ nguyên Đốc được sử dụng rộng rãi trong các vấn đề quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Common Era (n): Kỷ nguyên chung (thường viết tắt CE), một thuật ngữ trung lập thay thế cho "Christian era".

    • The year 2024 is in the Common Era. (Năm 2024 thuộc Kỷ nguyên chung.)
  • Anno Domini (n): Cụm từ Latin có nghĩa "năm của Chúa", viết tắt AD, dùng để chỉ các năm sau Công nguyên.

    • The Roman Empire fell in the 5th century Anno Domini. (Đế chế La sụp đổ vào thế kỷ thứ 5 sau Công nguyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Common Era: Kỷ nguyên chung (cùng nghĩa, trung lập hơn).
  • Anno Domini: Sau Công nguyên (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử).
Các cụm từ liên quan
  • before Christ (BC): trước Công nguyên.

    • The Battle of Marathon took place in 490 BC. (Trận Marathon diễn ra vào năm 490 trước Công nguyên.)
  • after Christ (AD): sau Công nguyên.

    • The first Olympic Games were recorded in 776 BC, long after Christ. (Thế vận hội đầu tiên được ghi nhận vào năm 776 trước Công nguyên, rất lâu sau Công nguyên.)
Thành ngữ liên quan
  • "the dawn of the Christian era": buổi bình minh của kỷ nguyên Đốc (thời điểm bắt đầu kỷ nguyên này).
    • The spread of Christianity marked the dawn of the Christian era. (Sự lan rộng của Đốc giáo đánh dấu buổi bình minh của kỷ nguyên Đốc.)

Từ gần giống