christian johann doppler

Định nghĩa

Danh từ riêng: Christian Johann Doppler tên của một nhà vật người Áo, nổi tiếng với việc khám phá ra hiệu ứng Doppler vào thế kỷ 19 (1803–1853). Tên của ông thường được dùng để chỉ chính con người hoặc gắn liền với phát hiện khoa học của ông.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the work of Christian Johann Doppler": công trình nghiên cứu của Christian Johann Doppler.
    • The work of Christian Johann Doppler revolutionized the understanding of wave phenomena. (Công trình của Christian Johann Doppler đã cách mạng hóa sự hiểu biết về hiện tượng sóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Doppler (n): cách gọi tắt của Christian Johann Doppler, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.

    • Doppler's discovery is fundamental in astronomy. (Khám phá của Doppler nền tảng trong thiên văn học.)
  • Doppler effect (n): hiệu ứng Doppler, hiện tượng thay đổi tần số sóng khi nguồn phát người quan sát chuyển động tương đối với nhau.

Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật người Áo: Austrian physicist.
  • Người phát hiện hiệu ứng Doppler: discoverer of the Doppler effect.
Lưu ý
  • Từ này một danh từ riêng, nên không dạng số nhiều hoặc các biến thể ngữ pháp khác. thường được giữ nguyên dạng khi dịch sang tiếng Việt.