christian name
Định nghĩa
Danh từ: Tên thánh, tên rửa tội
"Christian name" dùng để chỉ tên đầu tiên (tên riêng) được đặt cho một người theo đạo Thiên Chúa (Cơ Đốc giáo) khi họ được rửa tội hoặc khi chào đời. Tên này thường là tên gọi thân mật, khác với họ (family name).
Ví dụ sử dụng
- (Tên thánh của anh ấy là John, nhưng mọi người gọi anh ấy là Jack.)
- (Cô ấy chọn Mary làm tên thánh cho lễ thêm sức của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Christian name" trong ngữ cảnh hiện đại: Trong tiếng Anh hiện đại, "Christian name" thường được thay thế bằng "first name" hoặc "given name", vì không phải ai cũng theo đạo Thiên Chúa. Tuy nhiên, nó vẫn được dùng trong các văn cảnh tôn giáo hoặc trang trọng.
- Please write your surname and Christian name on the form.(Vui lòng viết họ và tên thánh của bạn vào mẫu đơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Given name (danh từ): tên riêng, tên gọi chính thức (thường dùng thay thế cho "Christian name").
- Her given name is Elizabeth, but she goes by Liz.(Tên riêng của cô ấy là Elizabeth, nhưng cô ấy được gọi là Liz.)
- First name (danh từ): tên đầu tiên, tên thường dùng hàng ngày.
- What is your first name? (Tên bạn là gì?)
- Baptismal name (danh từ): tên rửa tội (đồng nghĩa với Christian name trong bối cảnh tôn giáo).
- He received his baptismal name at the church.(Anh ấy nhận tên rửa tội tại nhà thờ.)
Từ đồng nghĩa
- Forename (danh từ): tên trước họ, tên riêng (dùng trong văn bản chính thức).
- Personal name (danh từ): tên cá nhân (bao gồm tên thánh và tên đệm).
Các cụm từ liên quan
- To be given a Christian name: được đặt tên thánh.
- All the children in the family were given Christian names.(Tất cả trẻ em trong gia đình đều được đặt tên thánh.)
- By Christian name: gọi bằng tên thánh (thân mật).
- They addressed each other by Christian name.(Họ gọi nhau bằng tên thánh.)
Thành ngữ liên quan
- To not have a Christian name: (hiếm) mang nghĩa bóng là không có tên gọi chính thức hoặc không được công nhận.
- In the old records, some slaves did not have a Christian name.(Trong các hồ sơ cũ, một số nô lệ không có tên thánh.)