christmas cactus

christmas cactus

A bright pink Christmas cactus blooms on the sunny windowsill.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây xương rồng Giáng sinh: "christmas cactus" một loại cây xương rồng biểu sinh nguồn gốc từ Brazil, thường được trồng làm cây cảnh trong nhà. Cây các đốt phẳng nối tiếp nhau nở hoa màu hồng pha tím (rose-purple) vào mùa đông, đặc biệt gần dịp Giáng sinh.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a beautiful christmas cactus for my mother during the holiday season. (Tôi đã mua một cây xương rồng Giáng sinh đẹp cho mẹ tôi vào mùa lễ hội.)
    • The christmas cactus blooms in December, adding color to the winter home. (Cây xương rồng Giáng sinh nở hoa vào tháng 12, mang thêm màu sắc cho ngôi nhà mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to care for a christmas cactus": chăm sóc cây xương rồng Giáng sinh.

    • You need to water the christmas cactus moderately to avoid root rot. (Bạn cần tưới nước cho cây xương rồng Giáng sinh một cách vừa phải để tránh thối rễ.)
  • "to propagate a christmas cactus": nhân giống cây xương rồng Giáng sinh.

    • Propagating a christmas cactus is easy by rooting a stem cutting in water. (Nhân giống cây xương rồng Giáng sinh rất dễ dàng bằng cách giâm một đoạn thân trong nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Christmas cactus (n): dạng viết liền hoặc dấu gạch nối, nhưng thường viết liền như một từ ghép.
  • Holiday cactus (n): một thuật ngữ chung để chỉ các loại xương rồng nở hoa vào mùa lễ, bao gồm cả Christmas cactus, Thanksgiving cactus, Easter cactus.
    • The holiday cactus is often confused with the christmas cactus due to similar blooms. (Cây xương rồng mùa lễ thường bị nhầm lẫn với cây xương rồng Giáng sinh hoa tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Schlumbergera truncata: tên khoa học của loài xương rồng Giáng sinh phổ biến.
  • Crab cactus: tên gọi khác dựa trên hình dạng các đốt giống chân cua.
    • The crab cactus is another name for the christmas cactus. (Cây xương rồng cua một tên gọi khác của cây xương rồng Giáng sinh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bloom out: nở hoa rộ.

    • The christmas cactus will bloom out beautifully if given proper light. (Cây xương rồng Giáng sinh sẽ nở hoa rộ đẹp nếu được cung cấp ánh sáng thích hợp.)
  • Root in: bén rễ.

    • The cutting will root in soil after a few weeks. (Đoạn giâm sẽ bén rễ trong đất sau vài tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Nở như xương rồng Giáng sinh: một cách nói ẩn dụ để chỉ sự nở hoa đúng dịp lễ hoặc sự xuất hiện bất ngờ nhưng đẹp đẽ.
    • Her smile bloomed like a christmas cactus in the cold winter. (Nụ cười của ấy nở rộ như một cây xương rồng Giáng sinh trong mùa đông lạnh giá.)