christmas disease

christmas disease

A young boy with Christmas disease receives a routine factor IX infusion at the clinic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh Christmas: Một rối loạn đông máu di truyền, tương tự như bệnh ưa chảy máu (hemophilia A), nhưng nguyên nhân do thiếu hụt bẩm sinh yếu tố đông máu IX (factor IX). Bệnh này còn được gọi là bệnh ưa chảy máu B (hemophilia B).
dụ sử dụng
  • (Bệnh Christmas một rối loạn di truyền hiếm gặp ảnh hưởng đến quá trình đông máu.)
  • (Bệnh nhân mắc bệnh Christmas cần truyền yếu tố IX thường xuyên để ngăn ngừa chảy máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with Christmas disease": được chẩn đoán mắc bệnh Christmas.

    • He was diagnosed with Christmas disease at a young age. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh Christmas khi còn nhỏ.)
  • "to manage Christmas disease": quản lý bệnh Christmas.

    • Modern treatments help manage Christmas disease effectively. (Các phương pháp điều trị hiện đại giúp quản lý bệnh Christmas hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Christmas disease (n): bệnh Christmas (không biến thể khác, nhưng có thể gọi là hemophilia B).
  • Factor IX deficiency (n): thiếu hụt yếu tố IX.
    • Factor IX deficiency is the medical term for Christmas disease. (Thiếu hụt yếu tố IX thuật ngữ y khoa chỉ bệnh Christmas.)
Từ đồng nghĩa
  • Hemophilia B: bệnh ưa chảy máu B.
  • Congenital factor IX deficiency: thiếu hụt yếu tố IX bẩm sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry Christmas disease: mang bệnh Christmas (di truyền).

    • Women can carry Christmas disease without showing symptoms. (Phụ nữ có thể mang bệnh Christmas không triệu chứng.)
  • Treat Christmas disease: điều trị bệnh Christmas.

    • Doctors treat Christmas disease with factor IX concentrates. (Bác sĩ điều trị bệnh Christmas bằng chế phẩm đặc yếu tố IX.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Christmas disease". Tuy nhiên, trong y học, có thể nói:
    • "a bleeding disorder like Christmas disease": một rối loạn chảy máu như bệnh Christmas.
    • He has a bleeding disorder like Christmas disease, but less severe. (Anh ấy một rối loạn chảy máu như bệnh Christmas, nhưng ít nghiêm trọng hơn.)