christmas flower

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây trạng nguyên: "christmas flower" tên gọi thông thường của một loại cây nhiệt đới châu Mỹ, nhựa độc bắc ( giống cánh hoa) hình thon, thường màu đỏ tươi, bao quanh những bông hoa nhỏ màu vàng. Cây này thường được trồng làm cảnh trang trí trong dịp Giáng sinh.

dụ sử dụng
  • (Cây trạng nguyên một vật trang trí phổ biến trong mùa lễ hội.)
  • (Hãy cẩn thận với nhựa của cây trạng nguyên, có thể độc hại cho vật nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a christmas flower": được dùng ẩn dụ để chỉ một vật hoặc người màu đỏ rực rỡ hoặc gắn liền với không khí Giáng sinh.
    • Her dress was as bright as a christmas flower. (Chiếc váy của ấy rực rỡ như một cây trạng nguyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Poinsettia (danh từ): tên khoa học phổ biến hơn của "christmas flower" (cây trạng nguyên).

    • Poinsettias are native to Mexico and Central America. (Cây trạng nguyên nguồn gốc từ Mexico Trung Mỹ.)
  • Christmas star (danh từ): một tên gọi khác của "christmas flower", nhấn mạnh hình dạng bắc giống ngôi sao.

    • The christmas star blooms in winter. (Cây trạng nguyên nở hoa vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Poinsettia: tên gọi chính xác phổ biến nhất.
  • Lobster flower: tên gọi dân gianmột số vùng (do màu đỏ giống tôm hùm).
  • Flame-leaf: tên gọi mô tả bắc đỏ rực như lửa.
Các cụm từ liên quan
  • Red christmas flower: cụm từ nhấn mạnh màu đỏ đặc trưng của cây.
    • The red christmas flower is a symbol of the holiday. (Cây trạng nguyên đỏ biểu tượng của ngày lễ.)
Thành ngữ liên quan
  • "as red as a christmas flower": đỏ như cây trạng nguyên, dùng để mô tả màu đỏ tươi.
    • Her cheeks were as red as a christmas flower from the cold. ( ấy đỏ như cây trạng nguyên lạnh.)