christmas gift
Định nghĩa
Danh từ: Món quà được tặng vào dịp Giáng Sinh.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhận được một chiếc đồng hồ đẹp làm quà Giáng Sinh từ bố mẹ.)
- (Tôi vẫn đang tìm món quà Giáng Sinh hoàn hảo cho bạn thân của mình.)
- (Lũ trẻ háo hức mở những món quà Giáng Sinh của chúng vào sáng Giáng Sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give a christmas gift": tặng quà Giáng Sinh.
- They decided to give a christmas gift to their elderly neighbor. (Họ quyết định tặng quà Giáng Sinh cho người hàng xóm lớn tuổi.)
- "to receive a christmas gift": nhận quà Giáng Sinh.
- It is always exciting to receive a thoughtful christmas gift. (Luôn thú vị khi nhận được một món quà Giáng Sinh chu đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Christmas present (danh từ): Cũng có nghĩa là quà Giáng Sinh, nhưng "present" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
- Gift (danh từ): Quà tặng nói chung, không nhất thiết vào dịp Giáng Sinh.
- Christmas stocking (danh từ): Chiếc tất Giáng Sinh, thường chứa quà nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Holiday gift: quà tặng vào dịp lễ (có thể bao gồm cả Giáng Sinh).
- Yuletide present: quà tặng vào mùa Giáng Sinh (cách nói cổ điển, trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
- Christmas gift exchange: hoạt động trao đổi quà vào dịp Giáng Sinh.
- Our office organized a fun Christmas gift exchange. (Văn phòng của chúng tôi tổ chức một buổi trao đổi quà Giáng Sinh vui vẻ.)
- Christmas gift card: thẻ quà tặng dùng vào dịp Giáng Sinh.
- He bought a Christmas gift card for his nephew. (Anh ấy mua một thẻ quà Giáng Sinh cho cháu trai.)
Thành ngữ liên quan
- A gift from the heart: món quà từ tâm (thường dùng để nói về quà Giáng Sinh có ý nghĩa tinh thần).
- The handmade scarf was a true gift from the heart as a christmas gift. (Chiếc khăn quàng cổ tự làm là một món quà thực sự từ tâm như một món quà Giáng Sinh.)
- Christmas comes but once a year: Giáng Sinh chỉ đến một lần trong năm (thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tặng quà).