christmas rose

christmas rose

A small Christmas rose blooms in the snowy garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây hồng mùa đông: "Christmas rose" một loại cây thường xanhchâu Âu, hoa nở vào mùa đông, giống như hoa hồng, màu trắng hoặc tím nhạt.

dụ sử dụng
  • (Cây hồng mùa đông nở hoa vào những tháng mùa đông lạnh giá, tô điểm thêm vẻ đẹp cho khu vườn.)
  • (Nhiều người trồng cây hồng mùa đông trong sân vườn của họ hoa mùa đông của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "christmas rose" thường được dùng để chỉ loài cây , một loài cây nở hoa vào dịp Giáng sinh hoặc mùa đông, không phải hoa hồng thật sự.
    • The christmas rose is a popular ornamental plant in cold climates. (Cây hồng mùa đông một loại cây trang trí phổ biếnvùng khí hậu lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Christmas rose (cụm danh từ) không biến thể phổ biến.
  • Hellebore (danh từ): tên khoa học của chi cây chứa "christmas rose".
    • Hellebores are known for their winter blooms. (Các loài hellebore nổi tiếng hoa nở vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Winter rose: hoa hồng mùa đông (cách gọi khác của "christmas rose").
    • The winter rose is a symbol of resilience in cold weather. (Hoa hồng mùa đông biểu tượng của sức chịu đựng trong thời tiết lạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "christmas rose".
Thành ngữ liên quan
  • "A christmas rose in winter" (thành ngữ hiếm): chỉ điều hiếm có, đẹp đẽ xuất hiện trong hoàn cảnh khó khăn.
    • Her kindness was like a christmas rose in winter, unexpected and beautiful. (Lòng tốt của ấy giống như một cây hồng mùa đông, bất ngờ đẹp đẽ.)