christopher columbus

christopher columbus

Christopher Columbus stands on the deck of his ship, looking toward a distant shoreline.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Christopher Columbus tên của một nhà thám hiểm người Ý, sống từ năm 1451 đến 1506. Ông nổi tiếng đã khám phá ra châu Mỹ (Tân Thế giới) vào năm 1492 khi đang phục vụ cho vương quốc Tây Ban Nha. Mục đích ban đầu của ông tìm một tuyến đường biển mới đến châu Á (đặc biệt Trung Quốc Ấn Độ) để buôn bán gia vị hàng hóa, nhưng thay vào đó, ông đã đặt chân lên các hòn đảo thuộc vùng Caribe ngày nay. Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt lớn trong lịch sử thế giới, mở ra kỷ nguyên khám phá thực dân hóa châu Mỹ của người châu Âu.

dụ sử dụng
  • (Christopher Columbus thường được ghi nhận người đã khám phá ra châu Mỹ vào năm 1492.)
  • (Các chuyến hải trình của Christopher Columbus đã thay đổi dòng chảy lịch sử thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Columbus Day": Ngày lễ kỷ niệm sự kiện Columbus khám phá ra châu Mỹ, được tổ chức vào ngày thứ Hai thứ hai của tháng Mười tại Hoa Kỳ một số quốc gia khác.

    • Columbus Day is a federal holiday in the United States. (Ngày Columbus một ngày lễ liên bang tại Hoa Kỳ.)
  • "Columbian Exchange": Thuật ngữ chỉ sự trao đổi rộng rãi các loại cây trồng, động vật, văn hóa, con người bệnh tật giữa Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi) Tân Thế giới (châu Mỹ) sau các chuyến đi của Columbus.

    • The Columbian Exchange introduced potatoes and tomatoes to Europe. (Sự trao đổi Columbian đã đưa khoai tây cà chua đến châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Columbus (n): Tên viết tắt thông dụng, thường dùng để chỉ nhân vật lịch sử này.

    • Many schools are named after Columbus. (Nhiều trường học được đặt tên theo Columbus.)
  • Columbian (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến Christopher Columbus hoặc thời đại của ông.

    • The Columbian period in history is marked by exploration. (Thời kỳ Columbian trong lịch sử được đánh dấu bởi sự khám phá.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thám hiểm (Explorer): Columbus được xem một nhà thám hiểm tiêu biểu.
  • Người khám phá (Discoverer): Mặc dù gây tranh cãi, Columbus vẫn thường được gọi là người khám phá ra châu Mỹ trong bối cảnh lịch sử châu Âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Sail under Columbus": (Hiếm dùng) Một cách nói ẩn dụ chỉ việc tham gia vào một cuộc thám hiểm hoặc hành trình mạo hiểm.
    • He felt like he was sailing under Columbus when he started his own business. (Anh ấy cảm thấy như mình đang tham gia vào một cuộc thám hiểm của Columbus khi bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • "In 1492, Columbus sailed the ocean blue": Một câu thơ vần phổ biến dùng để giúp học sinh ghi nhớ năm Columbus khám phá ra châu Mỹ.
    • The children recited the rhyme: "In 1492, Columbus sailed the ocean blue." (Những đứa trẻ đọc thuộc vần thơ: "Năm 1492, Columbus vượt đại dương xanh.")