christopher

christopher

A pilgrim places a small statue of Saint Christopher in his travel bag.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên riêng (Christopher): "Christopher" một tên riêng dành cho nam giới trong tiếng Anh, phổ biến trong các nền văn hóa phương Tây. - Thánh Christopher: Trong lịch sử tôn giáo, "Christopher" tên của một vị thánh Kitô giáo, được coi thánh bảo trợ cho những người đi du lịch lữ hành. Ông sống vào thế kỷ thứ 3 được tôn kính như một vị tử đạo.

dụ sử dụng
  • (Christopher một cái tên phổ biếnnhiều quốc gia nói tiếng Anh.)
  • (Thánh Christopher thường được miêu tả đang cõng một đứa trẻ qua sông.)
  • (Bạn tôi, Christopher, thích đi du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Christopher" trong văn hóa đại chúng: Tên này thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh lịch sử, dụ như Christopher Columbus (nhà thám hiểm) hay Christopher Robin (nhân vật trong truyện Winnie the Pooh).
    • Christopher Columbus discovered America in 1492. (Christopher Columbus đã khám phá ra châu Mỹ vào năm 1492.)
Biến thể từ gần giống
  • Chris (danh từ): dạng rút gọn thân mật của tên Christopher.
    • Chris is coming to the party tonight. (Chris sẽ đến bữa tiệc tối nay.)
  • Topher (danh từ): một dạng rút gọn khác, ít phổ biến hơn.
    • Topher is a nickname for Christopher. (Topher một biệt danh của Christopher.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "Christopher" tên riêng, không từ thay thế chính xác. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tôn giáo, có thể dùng cụm "Saint Christopher" để chỉ vị thánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs: "Christopher" danh từ riêng, không xuất hiện trong các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Christopher": Thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ một người thích đi du lịch hoặc bảo vệ người khác, ám chỉ đến Thánh Christopher.
    • He is such a Christopher, always helping lost travelers. (Anh ấy đúng một Christopher, luôn giúp đỡ những người lữ hành lạc đường.)