chromatic aberration
Danh từ: Quang sai màu (chromatic aberration) là một loại quang sai trong đó hình ảnh có các rìa màu sắc (thường là đỏ, xanh lam hoặc tím) xuất hiện ở vùng ngoài của ảnh, do thấu kính không thể hội tụ tất cả các bước sóng ánh sáng vào cùng một điểm.
- (Bức ảnh cho thấy quang sai màu dưới dạng các rìa xanh lam xung quanh mép của các cành cây.)
- (Các ống kính máy ảnh chất lượng cao được thiết kế để giảm thiểu quang sai màu.)
"Correct chromatic aberration": sửa quang sai màu, thường bằng kỹ thuật quang học hoặc phần mềm.
- The photographer used software to correct chromatic aberration in the raw image. (Nhiếp ảnh gia đã sử dụng phần mềm để sửa quang sai màu trong ảnh thô.)
"Lateral chromatic aberration": quang sai màu ngang, xảy ra ở rìa ảnh khi các màu sắc bị lệch theo phương ngang.
- Lateral chromatic aberration is more visible in wide-angle lenses. (Quang sai màu ngang dễ thấy hơn ở các ống kính góc rộng.)
"Longitudinal chromatic aberration": quang sai màu dọc, xảy ra khi các màu sắc hội tụ ở các khoảng cách khác nhau dọc theo trục quang học.
- Longitudinal chromatic aberration often appears as color fringing in the center of the image. (Quang sai màu dọc thường xuất hiện dưới dạng viền màu ở trung tâm hình ảnh.)
Chromatic (tính từ): thuộc về màu sắc.
- The chromatic range of the lens affects image quality. (Dải màu của ống kính ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh.)
Aberration (danh từ): sự lệch lạc, quang sai (nói chung).
- Spherical aberration is another common type of lens aberration. (Quang sai cầu là một loại quang sai thấu kính phổ biến khác.)
Color fringing: viền màu (thuật ngữ thông dụng hơn trong nhiếp ảnh).
- The image has noticeable color fringing, which is a form of chromatic aberration. (Hình ảnh có viền màu rõ rệt, đó là một dạng của quang sai màu.)
Axial chromatic error: sai số màu dọc trục (thuật ngữ kỹ thuật).
- Axial chromatic error can be reduced by using apochromatic lenses. (Sai số màu dọc trục có thể giảm bằng cách sử dụng thấu kính apochromatic.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chromatic aberration". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Correct for: hiệu chỉnh (quang sai màu). - The software can correct for chromatic aberration automatically. (Phần mềm có thể tự động hiệu chỉnh quang sai màu.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "chromatic aberration". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng: - "Achromatic doublet": thấu kính kép tiêu sắc, một thiết kế để giảm quang sai màu. - An achromatic doublet is often used to eliminate chromatic aberration in telescopes. (Thấu kính kép tiêu sắc thường được dùng để loại bỏ quang sai màu trong kính thiên văn.)