chromatic color
Danh từ: Chromatic color là một màu sắc có sắc thái (hue), nghĩa là nó có thể được phân biệt dựa trên bước sóng ánh sáng cụ thể, trái ngược với các màu trung tính như đen, trắng, hoặc xám vốn không có sắc thái rõ rệt. Nói cách khác, đây là bất kỳ màu nào ngoài các màu vô sắc (achromatic).
- (Đỏ, xanh dương và vàng đều là những ví dụ về màu sắc có sắc thái.)
- (Trong hội họa, các màu sắc có sắc thái được dùng để tạo ra những bố cục sống động và đầy năng lượng.)
Trong lý thuyết màu sắc: Chromatic color thường được nghiên cứu để phân tích độ bão hòa (saturation) và độ sáng (brightness) của màu.
- A highly saturated chromatic color appears pure and intense, while a desaturated one looks muted. (Một màu sắc có sắc thái có độ bão hòa cao trông thuần khiết và mãnh liệt, trong khi màu bị giảm bão hòa trông nhạt nhẽo hơn.)
Trong nhiếp ảnh hoặc thiết kế đồ họa: Thuật ngữ này dùng để phân biệt giữa màu sắc có sắc thái và các tông màu trung tính.
- Adjusting the chromatic colors in an image can dramatically change its mood. (Điều chỉnh các màu sắc có sắc thái trong một bức ảnh có thể thay đổi đáng kể tâm trạng của nó.)
- Chromatic (tính từ): thuộc về màu sắc hoặc sắc thái.
- The chromatic scale in music is different from the chromatic color in art. (Âm giai chromatic trong âm nhạc khác với màu sắc chromatic trong nghệ thuật.)
- Chromaticity (danh từ): tính chất sắc thái của màu sắc.
- Chromaticity is a key factor in color reproduction. (Tính chất sắc thái là một yếu tố chính trong việc tái tạo màu sắc.)
- Màu có sắc thái (hue): cách gọi tương tự, nhấn mạnh vào yếu tố sắc thái.
- Màu quang phổ (spectral color): màu sắc xuất hiện trong quang phổ ánh sáng khả kiến.
- Chromatic adaptation: sự thích nghi sắc thái, khả năng mắt người thích ứng với các nguồn sáng khác nhau.
- Chromatic adaptation allows us to see white as white under different lighting conditions. (Sự thích nghi sắc thái cho phép chúng ta thấy màu trắng là trắng dưới các điều kiện ánh sáng khác nhau.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến chromatic color, nhưng trong ngữ cảnh nghệ thuật, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về lý thuyết màu sắc.