chromatic scale
Định nghĩa
- Danh từ:
- Âm gai thường (chromatic scale): Một thang âm gồm 12 nốt, bao gồm tất cả các nửa cung (bán âm) trong một quãng tám. Đây là thang âm cơ bản trong lý thuyết âm nhạc phương Tây, được hình thành bằng cách chia quãng tám thành 12 bước bằng nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Người nghệ sĩ dương cầm đã luyện tập âm gai thường để cải thiện sự linh hoạt của ngón tay.)
- (Học âm gai thường là điều cần thiết để hiểu lý thuyết âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play a chromatic scale": chơi một âm gai thường.
- She can play a chromatic scale smoothly on the violin. (Cô ấy có thể chơi một âm gai thường một cách mượt mà trên đàn vĩ cầm.)
- "chromatic scale passage": một đoạn nhạc sử dụng âm gai thường.
- The composer included a chromatic scale passage in the finale. (Nhà soạn nhạc đã đưa một đoạn âm gai thường vào phần kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Chromatic (tính từ): thuộc về âm gai thường, hoặc liên quan đến các nửa cung.
- The chromatic progression added tension to the melody. (Sự tiến triển theo âm gai thường đã thêm căng thẳng cho giai điệu.)
- Diatonic scale (danh từ): âm gai điệu (gồm 7 nốt, khác với âm gai thường 12 nốt).
- The diatonic scale is more common in folk music than the chromatic scale. (Âm gai điệu phổ biến hơn trong nhạc dân gian so với âm gai thường.)
Từ đồng nghĩa
- Twelve-tone scale: thang âm 12 nốt (cùng nghĩa, thường dùng trong nhạc hiện đại).
- Semitone scale: thang âm nửa cung (nhấn mạnh vào các bước nửa cung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scale up: tăng cường độ hoặc cao độ (không phải cụm từ chính xác cho âm gai thường, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh luyện tập).
- She scaled up the chromatic scale to test her range. (Cô ấy đã tăng cao độ của âm gai thường để kiểm tra quãng giọng.)
- Run through: chạy qua (một thang âm).
- He ran through the chromatic scale quickly. (Anh ấy đã chạy qua âm gai thường một cách nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- "Hit every note": chơi đúng từng nốt (thường dùng để khen ngợi sự chính xác khi chơi âm gai thường).
- The violinist hit every note of the chromatic scale perfectly. (Người nghệ sĩ vĩ cầm đã chơi đúng từng nốt của âm gai thường một cách hoàn hảo.)