chromatid

chromatid

A single chromatid is visible under the microscope during cell division.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sợi nhiễm sắc thể: "chromatid" một trong hai sợi giống hệt nhau một nhiễm sắc thể phân tách ra trong quá trình nguyên phân (mitosis). Mỗi chromatid một bản sao chính xác của nhiễm sắc thể ban đầu, được kết nối với nhau tại tâm động (centromere) trước khi tách rời hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • (Trong quá trình phân chia tế bào, mỗi nhiễm sắc thể bao gồm hai chromatid chị em.)
  • (Sự tách rời của các chromatid đảm bảo rằng mỗi tế bào con nhận được một bộ vật liệu di truyền giống hệt nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sister chromatid": chromatid chị emhai chromatid giống hệt nhau được tạo ra từ một nhiễm sắc thể duy nhất trong quá trình sao chép DNA.

    • Sister chromatids are held together by cohesin proteins. (Các chromatid chị em được giữ với nhau bởi các protein cohesin.)
  • "chromatid exchange": trao đổi chromatid — sự trao đổi các đoạn DNA giữa các chromatid không phải chị em, thường xảy ra trong quá trình giảm phân (meiosis).

    • Chromatid exchange contributes to genetic diversity. (Trao đổi chromatid góp phần vào sự đa dạng di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Chromatid (danh từ): dạng số ít, chỉ một sợi nhiễm sắc thể riêng lẻ.
  • Chromatids (danh từ số nhiều): chỉ nhiều sợi nhiễm sắc thể.
  • Chromatidial (tính từ): thuộc về chromatid (ít dùng).
    • The chromatidial structure is crucial for cell division. (Cấu trúc chromatid rất quan trọng cho sự phân chia tế bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Chromosomal strand: sợi nhiễm sắc thể (thuật ngữ chung, không chuyên biệt như chromatid).
  • Sister strand: sợi chị em (thường dùng trong ngữ cảnh mô tả các chromatid giống hệt nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Split into chromatids: tách thành các chromatid.

    • The chromosome splits into two chromatids during mitosis. (Nhiễm sắc thể tách thành hai chromatid trong quá trình nguyên phân.)
  • Separate chromatids: tách rời các chromatid.

    • The cell separates chromatids to form two daughter nuclei. (Tế bào tách rời các chromatid để tạo thành hai nhân con.)
Thành ngữ liên quan
  • Hold together like chromatids: giữ chặt như các chromatid (ẩn dụ chỉ sự kết nối bền chặt).
    • The team held together like chromatids during the crisis. (Đội nhóm giữ chặt nhau như các chromatid trong suốt cuộc khủng hoảng.)