chromatographical

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới phép ghi sắc (một quá trình được sử dụng để phân tách các hỗn hợp dựa vào sự khác nhau về khả năng hấp thụ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

chromatographical
A scientist uses a chromatographical technique to separate pigments.