chromatographical
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sắc ký, liên quan đến sắc ký: Mô tả bất cứ điều gì có liên hệ với kỹ thuật sắc ký, một phương pháp phòng thí nghiệm dùng để tách các thành phần trong một hỗn hợp dựa trên sự khác biệt về tốc độ di chuyển của chúng qua một môi trường nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sample underwent chromatographical analysis to identify its components. (Mẫu vật đã trải qua phân tích sắc ký để xác định các thành phần của nó.)
- We need to interpret the chromatographical data from the experiment. (Chúng ta cần diễn giải dữ liệu sắc ký từ thí nghiệm.)
- This is a standard chromatographical technique used in many labs. (Đây là một kỹ thuật sắc ký tiêu chuẩn được sử dụng trong nhiều phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chromatographical profile": Hồ sơ sắc ký, chỉ dấu vết hoặc biểu đồ đặc trưng thu được từ quá trình sắc ký, dùng để nhận diện chất.
- The unique chromatographical profile of the compound confirmed its identity. (Hồ sơ sắc ký độc đáo của hợp chất đã xác nhận danh tính của nó.)
- "Chromatographical separation": Sự tách bằng sắc ký, quá trình chính của kỹ thuật này.
- The purity of the product was achieved through efficient chromatographical separation. (Độ tinh khiết của sản phẩm đạt được nhờ sự tách bằng sắc ký hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Chromatography (danh từ): Sắc ký, tên của kỹ thuật.
- Gas chromatography is a common analytical method. (Sắc ký khí là một phương pháp phân tích phổ biến.)
- Chromatograph (danh từ/động từ):
- (Danh từ): Thiết bị sắc ký.
- The new chromatograph provides very precise results. (Máy sắc ký mới cho kết quả rất chính xác.)
- (Động từ): Thực hiện phân tích bằng sắc ký.
- We will chromatograph the mixture tomorrow. (Chúng tôi sẽ phân tích hỗn hợp bằng sắc ký vào ngày mai.)
- Chromatographically (trạng từ): Một cách liên quan đến sắc ký.
- The substances were chromatographically pure. (Các chất này có độ tinh khiết khi kiểm tra bằng sắc ký.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến. Cụm "related to chromatography" (liên quan đến sắc ký) có thể dùng để giải thích ý nghĩa.
Adjective
- thuộc, liên quan tới phép ghi sắc (một quá trình được sử dụng để phân tách các hỗn hợp dựa vào sự khác nhau về khả năng hấp thụ)