chromatography column

chromatography column

A scientist carefully pours a mixture into the chromatography column.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cột sắc : "chromatography column" một ống thủy tinh thẳng đứng được sử dụng trong phương pháp sắc cột. Hỗn hợp cần phân tích được đổ vào đầu cột rửa qua một chất cố định (pha tĩnh), nơi các thành phần của hỗn hợp bị hấp thụ một cách chọn lọc, tạo thành các dải màu sắc khác nhau. Đây một dụng cụ thiết yếu trong phòng thí nghiệm hóa học để tách tinh chế các chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chemist loaded the sample onto the chromatography column to separate the pigments. (Nhà hóa học đã nạp mẫu lên cột sắc để tách các sắc tố.)
    • A properly packed chromatography column ensures efficient separation of compounds. (Một cột sắc được nhồi đúng cách đảm bảo sự tách hiệu quả các hợp chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pack a chromatography column": nhồi cột sắc (quá trình chuẩn bị cột bằng cách thêm pha tĩnh vào ống).

    • It is crucial to pack the chromatography column evenly to avoid channeling. (Việc nhồi cột sắc đều rất quan trọng để tránh hiện tượng tạo kênh.)
  • "to elute from a chromatography column": rửa giải khỏi cột sắc (quá trình thu hồi các chất đã tách ra khỏi cột bằng dung môi).

    • The purified product was eluted from the chromatography column using a gradient of solvents. (Sản phẩm tinh khiết được rửa giải khỏi cột sắc bằng cách sử dụng một gradient dung môi.)
Biến thể từ gần giống
  • Column chromatography (n): phương pháp sắc cột (kỹ thuật sử dụng cột sắc ).

    • Column chromatography is a common technique for separating mixtures. (Sắc cột một kỹ thuật phổ biến để tách hỗn hợp.)
  • Adsorption column (n): cột hấp thụ (một loại cột sắc dựa trên sự hấp thụ).

  • Packed column (n): cột nhồi (cột chứa pha tĩnh dạng hạt).
Từ đồng nghĩa
  • Separation column: cột tách (nhấn mạnh chức năng tách các chất).
  • Analytical column: cột phân tích (thường dùng trong các hệ thống sắc hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Load onto: nạp lên (mẫu vào cột).

    • The sample was loaded onto the chromatography column carefully. (Mẫu được nạp lên cột sắc một cách cẩn thận.)
  • Run through: chạy qua (dung môi hoặc mẫu qua cột).

    • The solvent was run through the chromatography column at a constant rate. (Dung môi được chạy qua cột sắc với tốc độ không đổi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "chromatography column", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.