chrome alum
A chemist carefully weighs violet chrome alum crystals on a laboratory scale.
Định nghĩa
Danh từ: chrome alum là một loại muối có màu tím, được sử dụng trong quá trình thuộc da và làm chất cắn màu trong nhuộm vải.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ thuộc da đã sử dụng để xử lý những tấm da sống.)
- (Trong ngành dệt may, hoạt động như một chất cắn màu để cố định thuốc nhuộm lên vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- ( thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm hóa học cho mục đích phân tích.)
- (Hợp chất được biết đến với vai trò trong quy trình thuộc da để sản xuất da chất lượng cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Chrome (n): crom, một nguyên tố kim loại.
- Alum (n): phèn, một loại muối kép thường dùng trong công nghiệp.
- Potassium chrome alum (n): một dạng cụ thể của chứa kali.
Từ đồng nghĩa
- Chromium potassium sulfate: kali crom sunfat, tên hóa học chính xác của .
- Violet salt: muối tím, mô tả màu sắc đặc trưng của chất này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến chrome alum.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến chrome alum.