chrome green
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu xanh lá cây rực rỡ: "chrome green" dùng để chỉ một sắc thái màu xanh lá cây sáng, nổi bật và thường mang tính kim loại.
- Chất màu xanh crom: Trong hội họa và công nghiệp, "chrome green" là một loại bột màu xanh lá cây, được tạo thành từ hỗn hợp chrome yellow (màu vàng crom) và iron blue (màu xanh sắt).
Ví dụ sử dụng
- (Họa sĩ đã dùng màu xanh crom để vẽ những chiếc lá.)
- (Màu xanh crom là một chất màu phổ biến trong các bức tranh thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chrome green pigment": bột màu xanh crom, thường được dùng trong sơn công nghiệp hoặc mỹ thuật.
- The factory specializes in producing chrome green pigment for automotive paints. (Nhà máy chuyên sản xuất bột màu xanh crom cho sơn ô tô.)
"chrome green color": màu sắc xanh crom, thường được mô tả là sáng và bền màu.
- The chrome green color of the vintage car was striking. (Màu xanh crom của chiếc xe cổ thật nổi bật.)
Biến thể và từ gần giống
- Chrome yellow (danh từ): màu vàng crom, một thành phần tạo nên chrome green.
- Chrome yellow is often mixed with blue to create green shades. (Màu vàng crom thường được trộn với xanh để tạo ra các sắc thái xanh lá.)
- Green pigment (danh từ): chất màu xanh nói chung.
- Many green pigments are derived from natural minerals. (Nhiều chất màu xanh có nguồn gốc từ khoáng chất tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Emerald green: xanh lục bảo, một sắc thái xanh lá cây tương tự nhưng thường đậm hơn.
- Veridian: xanh veridian, một loại màu xanh lá cây đậm và bền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "chrome green".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "chrome green".