chrome-nickel steel

Định nghĩa

Danh từ: - Thép chrome-niken: một loại thép hợp kim chứa hai nguyên tố chính chrome (crom) niken. Loại thép này đặc tính nổi bật như độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt, độ đàn hồi ổn định ngay cả trong điều kiện nhiệt độ thay đổi rộng. Từ 'Elinvar' một nhãn hiệu thương mại cho một loại thép chrome-niken được sử dụng để làm lò xo đồng hồ độ đàn hồi của không đổi trong một phạm vi nhiệt độ rộng.

dụ sử dụng
  • (Lò xo đồng hồ được làm từ thép chrome-niken để đảm bảo đo thời gian chính xác.)
  • (Thép chrome-niken thường được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ độ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thép chrome-niken trong chế tạo lò xo: Nhờ độ đàn hồi ổn định, loại thép này lý tưởng cho các lò xo trong đồng hồ, dụng cụ đo lường chính xác.
  • Thép chrome-niken trong kỹ thuật ô tô: Được dùng để chế tạo các bộ phận chịu lực như trục khuỷu, bánh răng khả năng chống mài mòn cao.
Biến thể từ gần giống
  • Thép chrome (chrome steel): Thép hợp kim chỉ chứa chrome, độ cứng cao nhưng kém chống ăn mòn hơn thép chrome-niken.
  • Thép niken (nickel steel): Thép hợp kim chỉ chứa niken, độ dẻo dai nhưng không khả năng chống ăn mòn như thép chrome-niken.
Từ đồng nghĩa
  • Thép hợp kim chrome-niken (chrome-nickel alloy steel): Một cách gọi khác, nhấn mạnh tính hợp kim của .
  • Thép không gỉ chrome-niken (chrome-nickel stainless steel): Một biến thể thêm tính chống gỉ cao hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Thép chrome-niken chịu nhiệt (heat-resistant chrome-nickel steel): Loại thép được thiết kế để hoạt động trong môi trường nhiệt độ cao.
  • Thép chrome-niken cường độ cao (high-strength chrome-nickel steel): Loại thép độ bền kéo rất lớn, dùng trong xây dựng cầu đường.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến 'chrome-nickel steel' trong tiếng Việt.