chromesthesia

Định nghĩa

Danh từ: - Chứng cảm màu sắc: "chromesthesia" một dạng của hội chứng đồng cảm (synesthesia), trong đó các kích thích không liên quan đến thị giác ( dụ: âm thanh, mùi vị, xúc giác) gây ra trải nghiệm về màu sắc. Người mắc chứng này có thể "nhìn thấy" màu sắc khi nghe nhạc, đọc chữ, hoặc cảm nhận một số cảm xúc nhất định.

dụ sử dụng
  • (Người mắc chứng cảm màu sắc có thể thấy một màu cụ thể khi nghe một nốt nhạc nhất định.)
  • (Chứng cảm màu sắc của họa sĩ đã truyền cảm hứng cho ấy vẽ những âm thanh của thành phố bằng các sắc màu sống động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience chromesthesia": trải nghiệm chứng cảm màu sắc.

    • Some musicians with chromesthesia use it to compose music that is visually rich. (Một số nhạc mắc chứng cảm màu sắc sử dụng để sáng tác âm nhạc giàu hình ảnh.)
  • "chromesthesia as a form of synesthesia": chứng cảm màu sắc như một dạng đồng cảm.

    • Chromesthesia is one of the most common forms of synesthesia, often linking sound to color. (Chứng cảm màu sắc một trong những dạng đồng cảm phổ biến nhất, thường liên kết âm thanh với màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Chromesthetic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng cảm màu sắc.

    • She has a chromesthetic response to music, seeing blues and reds with different melodies. ( ấy phản ứng cảm màu sắc với âm nhạc, thấy màu xanh lam đỏ với các giai điệu khác nhau.)
  • Synesthesia (danh từ): hội chứng đồng cảm, hiện tượng một kích thích gây ra nhiều giác quan.

    • Synesthesia can take many forms, including chromesthesia, grapheme-color synesthesia, and more. (Đồng cảm nhiều dạng, bao gồm chứng cảm màu sắc, đồng cảm chữ-màu, nhiều dạng khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Color hearing (thính giác màu sắc): một thuật ngữ ít phổ biến hơn để chỉ chứng cảm màu sắc khi kích thích âm thanh.

    • Color hearing is a specific type of chromesthesia where sounds trigger color perceptions. (Thính giác màu sắc một loại cụ thể của chứng cảm màu sắc, nơi âm thanh kích hoạt nhận thức màu sắc.)
  • Sound-color synesthesia (đồng cảm âm thanh-màu sắc): mô tả chính xác hơn về dạng chromesthesia liên quan đến âm thanh.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chromesthesia". Tuy nhiên, có thể thấy các cụm mô tả như: - "associate with": liên kết với. - She associates the note C with the color red due to her chromesthesia. ( ấy liên kết nốt Đô với màu đỏ do chứng cảm màu sắc của mình.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chromesthesia".