chromiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Kỹ thuật) Thấm crom: Một quy trình kỹ thuật xử lý bề mặt kim loại, trong đó crom được khuếch tán vào lớp bề mặt của vật liệu để tăng cường độ cứng, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut chromiser ces pièces pour améliorer leur résistance. (Cần phải thấm crom những chi tiết này để cải thiện độ bền của chúng.)
- L'acier a été chromisé pour le protéger de la rouille. (Thép đã được thấm crom để bảo vệ nó khỏi rỉ sét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chromiser une surface": thấm crom một bề mặt.
- Cette technique permet de chromiser une surface de manière uniforme. (Kỹ thuật này cho phép thấm crom một bề mặt một cách đồng đều.)
Biến thể và từ gần giống
- Chromisation (danh từ giống cái): sự thấm crom, quá trình thấm crom.
- La chromisation est un traitement thermochimique. (Sự thấm crom là một phương pháp xử lý nhiệt-hóa.)
- Chrome (danh từ giống đực): nguyên tố crom.
- Chromage (danh từ giống đực): mạ crom (một quy trình khác, phủ một lớp crom lên bề mặt, khác với "chromiser" là thấm sâu vào bên trong).
Từ đồng nghĩa
- Traiter au chrome: xử lý bằng crom (cụm từ chung hơn, có thể bao hàm cả thấm crom và mạ crom).
ngoại động từ
- (kỹ thuật) thấm crom