chromium-plate

Định nghĩa

Động từ: Mạ crôm – hành động phủ một lớp crôm lên bề mặt của một vật thể, thường kim loại, để tăng độ bóng, chống ăn mòn cải thiện tính thẩm mỹ.

dụ sử dụng
  • (Họ quyết định mạ crôm những vòi nước để làm chúng trông mới trở lại.)
  • (Nhà máy chuyên mạ crôm các bộ phận ô tô để tăng độ bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be chromium-plated": được mạ crôm (trạng thái hoàn thành).

    • The bathroom fixtures are chromium-plated to resist rust. (Các thiết bị phòng tắm được mạ crôm để chống gỉ.)
  • "chromium-plating process": quy trình mạ crôm.

    • The chromium-plating process involves electroplating to achieve a smooth finish. (Quy trình mạ crôm bao gồm mạ điện để đạt được bề mặt nhẵn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chromium (danh từ): crôm – nguyên tố hóa học được dùng để mạ.

    • Chromium is a hard, shiny metal used in alloys. (Crôm một kim loại cứng, sáng bóng được dùng trong hợp kim.)
  • Chrome (danh từ): crôm – dạng rút gọn thông dụng của "chromium", đặc biệt trong mạ crôm.

    • The car has chrome bumpers. (Chiếc xe cản trước mạ crôm.)
  • Plated (tính từ): được mạmô tả vật đã qua quá trình mạ.

    • The plated silverware is more affordable than solid silver. (Đồ bạc mạ rẻ hơn bạc nguyên khối.)
Từ đồng nghĩa
  • Chrome-plate: mạ crôm (dạng rút gọn, đồng nghĩa hoàn toàn).
    • They chrome-plated the motorcycle parts. (Họ mạ crôm các bộ phận xe máy.)
  • Electroplate with chromium: mạ crôm bằng phương pháp điện phân.
  • Finish with chromium: hoàn thiện bằng crôm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "chromium-plate". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to plate" (mạ): - Plate with: mạ bằng (chất liệu). - They plated the steel with chromium. (Họ mạ thép bằng crôm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp cho "chromium-plate". Tuy nhiên, thành ngữ "chrome-plated" có thể được dùng ẩn dụ để chỉ sự hào nhoáng, bóng bẩy nhưng không thực chất: - His promises are chrome-plated, but they lack substance. (Những lời hứa của anh ta chỉ hào nhoáng bên ngoài, nhưng thiếu thực chất.)

chromium-plate
The plumber chromium-plates the bathroom faucet.