chromogène

Học thuật
Thân thiện
chromogène

Un biologiste observe une bactérie chromogène sous un microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sinh vật học) Sinh sắc, tạo sắc: "Chromogène" mô tả một sinh vật, tế bào hoặc chất khả năng tạo ra sắc tố, màu sắc. chỉ đặc tính sinh học của việc sản xuất chất màu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une bactérie chromogène peut colorer son milieu de culture. (Một vi khuẩn sinh sắc có thể nhuộm màu môi trường nuôi cấy của .)
    • L'étude porte sur les propriétés chromogènes de cette levure. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính tạo sắc của loại men này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học, "chromogène" thường được dùng để mô tả các vi sinh vật được sử dụng trong các xét nghiệm sinh hóa để nhận diện, dựa trên khả năng tạo ra một màu sắc đặc trưng.
    • Le substrat chromogène permet une détection rapide de l'enzyme. (Chất nền tạo màu cho phép phát hiện nhanh enzyme.)
Biến thể từ gần giống
  • Chromogénie (danh từ giống cái): (sinh vật học, hóa học) hiện tượng tạo màu, sự hình thành sắc tố.
  • Chromogénique (tính từ): (hóa học) liên quan đến sự tạo thành màu sắc, thường dùng cho các phản ứng hóa học.
    • Une réaction chromogénique (một phản ứng tạo màu).
Từ đồng nghĩa
  • Pigmentogène (tính từ): tạo sắc tố (nghĩa rất gần, chuyên ngành).
  • Colorant (tính từ/danh từ): tính nhuộm màu, chất màu (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang tính sinh học).
chromogène

Un biologiste observe une bactérie chromogène sous un microscope.

tính từ
  1. (sinh vật học) sinh sắc, tạo sắc