chromosomal aberration

chromosomal aberration

A scientist examines a karyotype showing a chromosomal aberration.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bất thường về nhiễm sắc thể: "chromosomal aberration" chỉ bất kỳ sự thay đổi nào trong cấu trúc hoặc số lượng bình thường của nhiễm sắc thể; thường dẫn đến các bất thường về thể chất hoặc tinh thần.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ giải thích rằng tình trạng của đứa trẻ do một sự bất thường về nhiễm sắc thể gây ra.)
  • (Hội chứng Down một dụ phổ biến về sự bất thường về nhiễm sắc thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be associated with a chromosomal aberration": liên quan đến sự bất thường về nhiễm sắc thể.

    • Certain types of cancer are associated with specific chromosomal aberrations. (Một số loại ung thư liên quan đến các sự bất thường về nhiễm sắc thể cụ thể.)
  • "to detect a chromosomal aberration": phát hiện sự bất thường về nhiễm sắc thể.

    • Prenatal testing can detect chromosomal aberrations early in pregnancy. (Xét nghiệm trước sinh có thể phát hiện sự bất thường về nhiễm sắc thể sớm trong thai kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chromosome (danh từ): nhiễm sắc thể.

    • Humans have 23 pairs of chromosomes. (Con người 23 cặp nhiễm sắc thể.)
  • Aberration (danh từ): sự bất thường, sự sai lệch.

    • The data showed an aberration in the pattern. (Dữ liệu cho thấy một sự sai lệch trong mô hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Chromosomal abnormality: bất thường về nhiễm sắc thể (thường dùng trong y học).
  • Genetic mutation: đột biến gen (nhưng không hoàn toàn giống, đột biến gen có thể nhỏ hơn không ảnh hưởng đến toàn bộ nhiễm sắc thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chromosomal aberration" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chromosomal aberration" đây thuật ngữ kỹ thuật.