chromosome mapping
Định nghĩa
- Danh từ: Trong di truyền học, "chromosome mapping" (lập bản đồ nhiễm sắc thể) là quá trình xác định vị trí của các gen trên một nhiễm sắc thể. Quá trình này giúp các nhà khoa học hiểu được trình tự và khoảng cách tương đối giữa các gen, từ đó hỗ trợ nghiên cứu về bệnh di truyền và tiến hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Lập bản đồ nhiễm sắc thể rất cần thiết để xác định các gen chịu trách nhiệm cho các bệnh di truyền.)
- (Các nhà khoa học sử dụng lập bản đồ nhiễm sắc thể để xác định vị trí các dấu hiệu di truyền cụ thể trên một nhiễm sắc thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform chromosome mapping": thực hiện lập bản đồ nhiễm sắc thể.
- Researchers are performing chromosome mapping to study the genetic basis of cancer. (Các nhà nghiên cứu đang thực hiện lập bản đồ nhiễm sắc thể để nghiên cứu cơ sở di truyền của ung thư.)
"chromosome mapping techniques": các kỹ thuật lập bản đồ nhiễm sắc thể.
- Modern chromosome mapping techniques include fluorescence in situ hybridization (FISH). (Các kỹ thuật lập bản đồ nhiễm sắc thể hiện đại bao gồm lai huỳnh quang tại chỗ (FISH).)
Biến thể và từ gần giống
Genetic mapping (danh từ): lập bản đồ di truyền, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả lập bản đồ nhiễm sắc thể.
- Genetic mapping can be used to trace the inheritance of traits across generations. (Lập bản đồ di truyền có thể được sử dụng để theo dõi sự di truyền của các tính trạng qua nhiều thế hệ.)
Physical mapping (danh từ): lập bản đồ vật lý, một phương pháp xác định vị trí gen dựa trên khoảng cách thực tế (tính bằng cặp base) trên nhiễm sắc thể.
- Physical mapping provides a more precise location of genes compared to chromosome mapping. (Lập bản đồ vật lý cung cấp vị trí chính xác hơn của gen so với lập bản đồ nhiễm sắc thể.)
Từ đồng nghĩa
- Gene mapping: lập bản đồ gen, quá trình tương tự nhưng tập trung vào việc xác định vị trí của các gen cụ thể.
- Gene mapping has revolutionized the field of personalized medicine. (Lập bản đồ gen đã cách mạng hóa lĩnh vực y học cá nhân hóa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Map out: vạch ra, lập kế hoạch chi tiết.
- Scientists are trying to map out the entire human genome. (Các nhà khoa học đang cố gắng vạch ra toàn bộ bộ gen người.)
Map onto: ánh xạ lên, tương ứng với.
- The genetic markers map onto specific regions of the chromosome. (Các dấu hiệu di truyền ánh xạ lên các vùng cụ thể của nhiễm sắc thể.)
Thành ngữ liên quan
- "to have a map of": có một bản đồ chi tiết về (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
- With chromosome mapping, we now have a map of the genetic landscape. (Với lập bản đồ nhiễm sắc thể, chúng ta giờ đã có một bản đồ chi tiết về cảnh quan di truyền.)