chronic bronchitis

chronic bronchitis

A patient with chronic bronchitis uses an inhaler to help with breathing.

Định nghĩa

Danh từ:
- Một dạng viêm phế quản mạn tính: "chronic bronchitis" một bệnh về đường hô hấp, được đặc trưng bởi sự sản xuất quá mức chất nhầy (đờm) trong phế quản, dẫn đến ho kéo dài tắc nghẽn luồng không khí. Bệnh thường kéo dài ít nhất ba tháng trong hai năm liên tiếp.

dụ sử dụng
  • (Viêm phế quản mạn tính một tình trạng phổ biếnnhững người hút thuốc lâu năm.)
  • (Bệnh nhân bị viêm phế quản mạn tính thường trải qua ho dai dẳng khó thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acute exacerbation of chronic bronchitis": đợt cấp của viêm phế quản mạn tính, khi các triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn đột ngột.

    • The patient was hospitalized due to an acute exacerbation of chronic bronchitis.
      (Bệnh nhân đã phải nhập viện do đợt cấp của viêm phế quản mạn tính.)
  • "Chronic bronchitis is a type of COPD": viêm phế quản mạn tính một dạng của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).

    • Chronic bronchitis, along with emphysema, is a major component of COPD.
      (Viêm phế quản mạn tính, cùng với khí phế thũng, một thành phần chính của COPD.)
Biến thể từ gần giống
  • Bronchitis (n): viêm phế quản (dạng cấp tính hoặc mạn tính).

    • Acute bronchitis usually resolves within a few weeks.
      (Viêm phế quản cấp tính thường khỏi trong vòng vài tuần.)
  • Chronic (adj): mạn tính, kéo dài.

    • Chronic diseases require long-term management.
      (Các bệnh mạn tính cần quản lý lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Chronic obstructive pulmonary disease (COPD): bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (khi viêm phế quản mạn tính một phần của COPD).

    • Many patients with chronic bronchitis are diagnosed with COPD.
      (Nhiều bệnh nhân bị viêm phế quản mạn tính được chẩn đoán mắc COPD.)
  • Long-term bronchitis: viêm phế quản kéo dài.

    • Long-term bronchitis can lead to permanent lung damage.
      (Viêm phế quản kéo dài có thể dẫn đến tổn thương phổi vĩnh viễn.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ trực tiếp cho thuật ngữ y khoa này, nhưng có thể liên quan đến cụm từ "cough it up" – khạc đờm, thường dùng trong ngữ cảnh y tế.)
    • The doctor asked him to cough up sputum for testing.
      (Bác sĩ yêu cầu anh ấy khạc đờm để xét nghiệm.)
Các cụm từ liên quan
  • Smoke-related chronic bronchitis: viêm phế quản mạn tính liên quan đến hút thuốc.
    • Smoke-related chronic bronchitis is preventable by quitting smoking.
      (Viêm phế quản mạn tính liên quan đến hút thuốc có thể phòng ngừa bằng cách bỏ thuốc.)