chronic eczema
A patient's chronic eczema causes persistent itching and thickened skin on their forearm.
Định nghĩa
Danh từ: Chàm mãn tính – một dạng viêm da kéo dài, đặc trưng bởi sự dày lên của da kèm theo các đường vân da nổi rõ hơn bình thường.
Ví dụ sử dụng
- (Chàm mãn tính thường khiến da trở nên dày và dai như da thuộc.)
- (Bệnh nhân bị chàm mãn tính có thể trải qua ngứa dữ dội và bong vảy da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to manage chronic eczema": kiểm soát chàm mãn tính.
- Using moisturizers regularly helps to manage chronic eczema effectively. (Sử dụng kem dưỡng ẩm thường xuyên giúp kiểm soát chàm mãn tính hiệu quả.)
- "flare-up of chronic eczema": đợt bùng phát của chàm mãn tính.
- Stress can trigger a flare-up of chronic eczema. (Căng thẳng có thể kích hoạt một đợt bùng phát của chàm mãn tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Eczema (n): chàm (bệnh da liễu nói chung).
- Chronic (adj): mãn tính, kéo dài.
- Lichenification (n): sự dày da do gãi hoặc cọ xát, thường thấy trong chàm mãn tính.
Từ đồng nghĩa
- Atopic dermatitis (mãn tính): viêm da cơ địa (mãn tính) – một dạng chàm phổ biến.
- Neurodermatitis: viêm da thần kinh – một dạng chàm mãn tính khu trú.
Các cụm từ liên quan
- "to develop chronic eczema": phát triển chàm mãn tính.
- The patient developed chronic eczema after years of untreated skin irritation. (Bệnh nhân phát triển chàm mãn tính sau nhiều năm bị kích ứng da không được điều trị.)
- "to treat chronic eczema": điều trị chàm mãn tính.
- Topical steroids are commonly used to treat chronic eczema. (Thuốc bôi steroid thường được dùng để điều trị chàm mãn tính.)
Thành ngữ liên quan
- "a chronic condition": một tình trạng mãn tính (thường dùng để chỉ bệnh kéo dài).
- Chronic eczema is a chronic condition that requires long-term care. (Chàm mãn tính là một tình trạng mãn tính đòi hỏi chăm sóc lâu dài.)