chronic gastritis

chronic gastritis

A patient discusses chronic gastritis with their doctor during a checkup.

Định nghĩa

Danh từ: - Viêm dạ dày mạn tính: "chronic gastritis" một tình trạng viêm niêm mạc dạ dày kéo dài, dai dẳng. Tình trạng này có thể triệu chứng của loét dạ dày, thiếu máu ác tính, ung thư dạ dày hoặc các rối loạn khác.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán bị viêm dạ dày mạn tính sau nhiều tháng đau dạ dày.)
  • (Viêm dạ dày mạn tính có thể dẫn đến biến chứng nếu không được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from chronic gastritis": bị viêm dạ dày mạn tính.
    • Many elderly people suffer from chronic gastritis due to long-term use of painkillers. (Nhiều người lớn tuổi bị viêm dạ dày mạn tính do sử dụng thuốc giảm đau lâu dài.)
  • "to manage chronic gastritis": kiểm soát viêm dạ dày mạn tính.
    • Doctors recommend dietary changes to manage chronic gastritis effectively. (Các bác sĩ khuyên thay đổi chế độ ăn uống để kiểm soát viêm dạ dày mạn tính hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Chronic (adj): mạn tính, kéo dài.
    • Chronic pain requires ongoing treatment. (Đau mạn tính cần điều trị liên tục.)
  • Gastritis (n): viêm dạ dày (nói chung).
    • Acute gastritis is different from chronic gastritis in duration. (Viêm dạ dày cấp tính khác viêm dạ dày mạn tính về thời gian kéo dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Persistent stomach inflammation: viêm dạ dày dai dẳng.
  • Long-term gastric mucosal inflammation: viêm niêm mạc dạ dày kéo dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To lead to chronic gastritis: dẫn đến viêm dạ dày mạn tính.
    • Excessive alcohol consumption can lead to chronic gastritis. (Uống rượu quá mức có thể dẫn đến viêm dạ dày mạn tính.)
  • To be associated with chronic gastritis: liên quan đến viêm dạ dày mạn tính.
    • Helicobacter pylori infection is strongly associated with chronic gastritis. (Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori liên quan chặt chẽ đến viêm dạ dày mạn tính.)
Thành ngữ liên quan
  • A ticking time bomb: quả bom hẹn giờ (ám chỉ tình trạng nguy hiểm tiềm ẩn).
    • Untreated chronic gastritis can be a ticking time bomb for stomach cancer. (Viêm dạ dày mạn tính không được điều trị có thể quả bom hẹn giờ cho ung thư dạ dày.)