chronic glossitis

chronic glossitis

A doctor examines a patient's tongue for signs of chronic glossitis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viêm lưỡi mạn tính: "chronic glossitis" tình trạng viêm lưỡi kéo dài, đặc trưng bởi sự teo lưỡi. Tình trạng này thường đi kèm với thiếu máu ác tính (pernicious anemia) hoặc các rối loạn dinh dưỡng khác.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm lưỡi mạn tính, gây ra lưỡi đỏ nhẵn.)
  • (Viêm lưỡi mạn tính thường liên quan đến thiếu hụt vitamin B12.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atrophic chronic glossitis": viêm lưỡi mạn tính teo (dạng đặc biệt với sự teo rõ rệt).

    • Atrophic chronic glossitis is a hallmark sign of pernicious anemia. (Viêm lưỡi mạn tính teo dấu hiệu đặc trưng của thiếu máu ác tính.)
  • "chronic glossitis with papillary atrophy": viêm lưỡi mạn tính kèm teo nhú lưỡi.

    • The presence of chronic glossitis with papillary atrophy suggests a systemic condition. (Sự hiện diện của viêm lưỡi mạn tính kèm teo nhú lưỡi gợi ý một tình trạng toàn thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Glossitis (n): viêm lưỡi (tình trạng chung).
    • Acute glossitis can be painful and cause swelling. (Viêm lưỡi cấp tính có thể gây đau sưng.)
  • Chronic (adj): mạn tính (kéo dài).
    • Chronic conditions require long-term management. (Các tình trạng mạn tính cần quản lý lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Lingual inflammation, chronic: viêm lưỡi mạn tính (thuật ngữ y học tương đương).
  • Tongue atrophy, chronic: teo lưỡi mạn tính (nhấn mạnh vào sự teo ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan cho thuật ngữ y học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan. Tuy nhiên, trong y học, cụm từ "red, smooth tongue" (lưỡi đỏ, nhẵn) thường được dùng để mô tả triệu chứng của "chronic glossitis".