chronic leukemia

chronic leukemia

A patient receives treatment for chronic leukemia.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh bạch cầu mạn tính, một dạng ung thư máu tiến triển chậm.

dụ sử dụng
  • (Bệnh bạch cầu mạn tính thường không triệu chứng trong giai đoạn đầu.)
  • (Bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu mạn tính có thể sống nhiều năm với phương pháp điều trị thích hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with chronic leukemia": được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu mạn tính.

    • He was diagnosed with chronic leukemia last year. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu mạn tính vào năm ngoái.)
  • "chronic leukemia in remission": bệnh bạch cầu mạn tính trong giai đoạn thuyên giảm.

    • The patient's chronic leukemia is now in remission. (Bệnh bạch cầu mạn tính của bệnh nhân hiện đang trong giai đoạn thuyên giảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Acute leukemia (n): bệnh bạch cầu cấp tính (tiến triển nhanh).

    • Acute leukemia requires immediate treatment, unlike chronic leukemia. (Bệnh bạch cầu cấp tính cần điều trị ngay lập tức, không giống như bệnh bạch cầu mạn tính.)
  • Chronic lymphocytic leukemia (CLL) (n): bệnh bạch cầu mạn tính dòng lympho.

  • Chronic myeloid leukemia (CML) (n): bệnh bạch cầu mạn tính dòng tủy.
Từ đồng nghĩa
  • Slowly progressing leukemia: bệnh bạch cầu tiến triển chậm.
  • Indolent leukemia: bệnh bạch cầu ít hoạt động, không triệu chứng rõ rệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chronic leukemia".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chronic leukemia".

Từ gần giống