chronic renal failure

chronic renal failure

A patient with chronic renal failure receives dialysis treatment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Suy thận mạn tính: "chronic renal failure" một tình trạng bệnh trong đó chức năng thận suy giảm dần dần không thể phục hồi theo thời gian, thường do nhiều rối loạn hệ thống khác nhau gây ra. Đây giai đoạn cuối của bệnh thận mạn, khi thận không còn khả năng lọc chất thải duy trì cân bằng nước-điện giải trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • (Suy thận mạn tính thường phát triển chậm qua nhiều năm.)
  • (Bệnh nhân suy thận mạn tính có thể cần chạy thận nhân tạo hoặc ghép thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with chronic renal failure": được chẩn đoán mắc suy thận mạn tính.

    • He was diagnosed with chronic renal failure at the age of 50. (Ông ấy được chẩn đoán mắc suy thận mạn tínhtuổi 50.)
  • "end-stage chronic renal failure": suy thận mạn tính giai đoạn cuối.

    • End-stage chronic renal failure requires immediate medical intervention. (Suy thận mạn tính giai đoạn cuối cần can thiệp y tế ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Chronic kidney disease (CKD) (n): bệnh thận mạn tínhgiai đoạn sớm hơn trước khi chuyển thành suy thận mạn tính.

    • Chronic kidney disease can progress to chronic renal failure if untreated. (Bệnh thận mạn tính có thể tiến triển thành suy thận mạn tính nếu không được điều trị.)
  • Renal insufficiency (n): suy thậnmức độ nhẹ hơn, chức năng thận giảm nhưng chưa đến mức mất hoàn toàn.

    • Mild renal insufficiency may not cause noticeable symptoms. (Suy thận nhẹ có thể không gây ra triệu chứng rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
  • End-stage renal disease (ESRD): bệnh thận giai đoạn cuốithường dùng thay thế cho "chronic renal failure" khi bệnh đã tiến triển nặng.
    • ESRD is the final stage of chronic renal failure. (Bệnh thận giai đoạn cuối giai đoạn cuối của suy thận mạn tính.)
Các cụm từ liên quan
  • Renal replacement therapy (n): liệu pháp thay thế thậnbao gồm chạy thận ghép thận.
    • Patients with chronic renal failure often need renal replacement therapy. (Bệnh nhân suy thận mạn tính thường cần liệu pháp thay thế thận.)
Thành ngữ liên quan
  • "a ticking time bomb": quả bom hẹn giờẩn dụ cho tình trạng nguy hiểm tiềm ẩn (thường dùng không chính thức để nói về bệnh như suy thận mạn tính).
    • Without proper management, chronic renal failure is a ticking time bomb. (Nếu không quản lý đúng cách, suy thận mạn tính một quả bom hẹn giờ.)